underexerted muscles
muscles không được vận động đủ
being underexerted
trạng thái không được vận động đủ
underexerted body
cơ thể không được vận động đủ
completely underexerted
hoàn toàn không được vận động đủ
underexerted state
trạng thái không được vận động đủ
underexerted during training
không được vận động đủ trong quá trình tập luyện
underexerted team
đội ngũ không được vận động đủ
the underexerted muscle showed signs of atrophy after weeks of inactivity.
Cơ bị thiếu vận động đã xuất hiện dấu hiệu teo cơ sau vài tuần không hoạt động.
athletes who are underexerted during training may fail to reach peak performance.
Người vận động thể thao bị thiếu vận động trong quá trình tập luyện có thể không đạt được hiệu suất tối đa.
the underexerted workforce showed declining productivity over the quarter.
Người lao động bị thiếu vận động đã cho thấy năng suất giảm dần trong quý.
many elderly individuals become underexerted after retirement, leading to health decline.
Nhiều người cao tuổi trở nên thiếu vận động sau khi nghỉ hưu, dẫn đến suy giảm sức khỏe.
the underexerted team struggled to meet the project's deadlines.
Đội ngũ bị thiếu vận động gặp khó khăn trong việc đáp ứng các hạn chót của dự án.
children who remain underexerted may develop poor posture and weak bones.
Trẻ em nếu tiếp tục bị thiếu vận động có thể phát triển tư thế xấu và xương yếu.
the underexerted body requires gradual reconditioning to avoid injury.
Cơ thể bị thiếu vận động cần phục hồi dần để tránh chấn thương.
studies show that underexerted populations face higher risks of chronic disease.
Nghiên cứu cho thấy các nhóm người bị thiếu vận động đối mặt với nguy cơ cao hơn mắc bệnh mãn tính.
the underexerted employee received feedback about improving workplace engagement.
Nhân viên bị thiếu vận động đã nhận phản hồi về việc cải thiện sự tham gia tại nơi làm việc.
patients recovering from injury must avoid becoming underexerted during rehabilitation.
Bệnh nhân đang phục hồi sau chấn thương phải tránh bị thiếu vận động trong quá trình phục hồi.
the underexerted teenager spent too much time on electronic devices.
Thanh thiếu niên bị thiếu vận động đã dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
mental fatigue can make workers feel underexerted even when physically active.
Mệt mỏi tinh thần có thể khiến người lao động cảm thấy thiếu vận động ngay cả khi đang vận động thể chất.
underexerted muscles
muscles không được vận động đủ
being underexerted
trạng thái không được vận động đủ
underexerted body
cơ thể không được vận động đủ
completely underexerted
hoàn toàn không được vận động đủ
underexerted state
trạng thái không được vận động đủ
underexerted during training
không được vận động đủ trong quá trình tập luyện
underexerted team
đội ngũ không được vận động đủ
the underexerted muscle showed signs of atrophy after weeks of inactivity.
Cơ bị thiếu vận động đã xuất hiện dấu hiệu teo cơ sau vài tuần không hoạt động.
athletes who are underexerted during training may fail to reach peak performance.
Người vận động thể thao bị thiếu vận động trong quá trình tập luyện có thể không đạt được hiệu suất tối đa.
the underexerted workforce showed declining productivity over the quarter.
Người lao động bị thiếu vận động đã cho thấy năng suất giảm dần trong quý.
many elderly individuals become underexerted after retirement, leading to health decline.
Nhiều người cao tuổi trở nên thiếu vận động sau khi nghỉ hưu, dẫn đến suy giảm sức khỏe.
the underexerted team struggled to meet the project's deadlines.
Đội ngũ bị thiếu vận động gặp khó khăn trong việc đáp ứng các hạn chót của dự án.
children who remain underexerted may develop poor posture and weak bones.
Trẻ em nếu tiếp tục bị thiếu vận động có thể phát triển tư thế xấu và xương yếu.
the underexerted body requires gradual reconditioning to avoid injury.
Cơ thể bị thiếu vận động cần phục hồi dần để tránh chấn thương.
studies show that underexerted populations face higher risks of chronic disease.
Nghiên cứu cho thấy các nhóm người bị thiếu vận động đối mặt với nguy cơ cao hơn mắc bệnh mãn tính.
the underexerted employee received feedback about improving workplace engagement.
Nhân viên bị thiếu vận động đã nhận phản hồi về việc cải thiện sự tham gia tại nơi làm việc.
patients recovering from injury must avoid becoming underexerted during rehabilitation.
Bệnh nhân đang phục hồi sau chấn thương phải tránh bị thiếu vận động trong quá trình phục hồi.
the underexerted teenager spent too much time on electronic devices.
Thanh thiếu niên bị thiếu vận động đã dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử.
mental fatigue can make workers feel underexerted even when physically active.
Mệt mỏi tinh thần có thể khiến người lao động cảm thấy thiếu vận động ngay cả khi đang vận động thể chất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now