underfinance

[Mỹ]/[ˈʌndəˌfaɪnəns]/
[Anh]/[ˈʌndərˌfaɪnəns]/

Dịch

n. Tình trạng thiếu hụt nguồn tài chính; tình huống mà một tổ chức hoặc dự án thiếu vốn tài chính đầy đủ.
adj. Thiếu đủ nguồn tài chính; thiếu vốn tài chính đầy đủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

underfinance risk

rủi ro thiếu vốn

underfinanced project

dự án thiếu vốn

severely underfinanced

thiếu vốn nghiêm trọng

underfinance situation

tình hình thiếu vốn

avoid underfinance

tránh thiếu vốn

underfinanced state

trạng thái thiếu vốn

dealing with underfinance

đối phó với thiếu vốn

chronic underfinance

thiếu vốn mãn tính

underfinanced areas

các khu vực thiếu vốn

Câu ví dụ

the startup struggled due to severe underfinance and a lack of investor interest.

Do thiếu vốn nghiêm trọng và sự thiếu quan tâm từ nhà đầu tư, công ty khởi nghiệp này đã gặp khó khăn.

many schools in rural areas suffer from chronic underfinance, impacting student learning.

Nhiều trường học ở vùng nông thôn đang phải chịu đựng tình trạng thiếu vốn mãn tính, ảnh hưởng đến việc học của học sinh.

the research project was hampered by significant underfinance, limiting its scope.

Dự án nghiên cứu bị cản trở bởi tình trạng thiếu vốn nghiêm trọng, giới hạn phạm vi của nó.

underfinance in the public healthcare system leads to long wait times for patients.

Tình trạng thiếu vốn trong hệ thống y tế công cộng dẫn đến thời gian chờ đợi dài cho bệnh nhân.

the museum’s underfinance forced it to reduce its opening hours.

Tình trạng thiếu vốn của bảo tàng buộc nó phải giảm giờ mở cửa.

addressing the underfinance of infrastructure is crucial for economic growth.

Giải quyết tình trạng thiếu vốn cho cơ sở hạ tầng là rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế.

the community center’s programs are threatened by persistent underfinance.

Các chương trình của trung tâm cộng đồng đang bị đe dọa bởi tình trạng thiếu vốn kéo dài.

underfinance can stifle innovation and prevent businesses from expanding.

Tình trạng thiếu vốn có thể kìm hãm sự đổi mới và ngăn cản các doanh nghiệp mở rộng.

the city council acknowledged the problem of underfinance in the police department.

Hội đồng thành phố đã công nhận vấn đề thiếu vốn trong bộ phận cảnh sát.

underfinance of scientific research can have long-term consequences for the nation.

Tình trạng thiếu vốn cho nghiên cứu khoa học có thể gây ra những hậu quả lâu dài cho đất nước.

the non-profit organization is struggling with underfinance and seeking donations.

Tổ chức phi lợi nhuận đang vật lộn với tình trạng thiếu vốn và đang tìm kiếm các khoản quyên góp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay