undergeneralize

[Mỹ]/ˌʌndəˈdʒenərəlaɪz/
[Anh]/ˌʌndərˈdʒenərəlaɪz/

Dịch

v. khái quát hóa không đủ; đưa ra những khái quát hóa quá hẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

do not undergeneralize

không khái quát hóa quá mức

tends to undergeneralize

có xu hướng khái quát hóa quá mức

undergeneralized

đã khái quát hóa quá mức

undergeneralizes

khái quát hóa quá mức

prone to undergeneralize

dễ bị khái quát hóa quá mức

may undergeneralize

có thể khái quát hóa quá mức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay