underjawed expression
biểu cảm dưới cằm
underjawed look
vẻ ngoài dưới cằm
underjawed stance
tư thế dưới cằm
underjawed feature
đặc điểm dưới cằm
underjawed animal
động vật có cằm
underjawed character
nhân vật có cằm
underjawed appearance
vẻ ngoài dưới cằm
underjawed profile
hình dáng dưới cằm
underjawed design
thiết kế dưới cằm
underjawed condition
tình trạng dưới cằm
his underjawed expression made him look confused.
Biểu cảm cằm nhọn của anh khiến anh trông có vẻ bối rối.
the dog was underjawed, giving it a unique appearance.
Chú chó có cằm nhọn, khiến nó có vẻ ngoài độc đáo.
she noticed that her underjawed friend had a distinct smile.
Cô ấy nhận thấy rằng người bạn có cằm nhọn của cô ấy có một nụ cười đặc biệt.
his underjawed face made him a memorable character.
Khuôn mặt cằm nhọn của anh khiến anh trở thành một nhân vật đáng nhớ.
the artist captured her underjawed look perfectly in the painting.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ ngoài cằm nhọn của cô ấy một cách hoàn hảo trong bức tranh.
underjawed animals often have different feeding habits.
Động vật có cằm nhọn thường có những thói quen ăn khác nhau.
his underjawed feature gave him a rugged charm.
Đặc điểm cằm nhọn của anh khiến anh có vẻ quyến rũ và mạnh mẽ.
many underjawed breeds are known for their loyalty.
Nhiều giống chó có cằm nhọn nổi tiếng với lòng trung thành của chúng.
she felt self-conscious about her underjawed appearance.
Cô ấy cảm thấy tự ti về vẻ ngoài cằm nhọn của mình.
the actor's underjawed look became his trademark.
Vẻ ngoài cằm nhọn của diễn viên đã trở thành thương hiệu của anh ấy.
underjawed expression
biểu cảm dưới cằm
underjawed look
vẻ ngoài dưới cằm
underjawed stance
tư thế dưới cằm
underjawed feature
đặc điểm dưới cằm
underjawed animal
động vật có cằm
underjawed character
nhân vật có cằm
underjawed appearance
vẻ ngoài dưới cằm
underjawed profile
hình dáng dưới cằm
underjawed design
thiết kế dưới cằm
underjawed condition
tình trạng dưới cằm
his underjawed expression made him look confused.
Biểu cảm cằm nhọn của anh khiến anh trông có vẻ bối rối.
the dog was underjawed, giving it a unique appearance.
Chú chó có cằm nhọn, khiến nó có vẻ ngoài độc đáo.
she noticed that her underjawed friend had a distinct smile.
Cô ấy nhận thấy rằng người bạn có cằm nhọn của cô ấy có một nụ cười đặc biệt.
his underjawed face made him a memorable character.
Khuôn mặt cằm nhọn của anh khiến anh trở thành một nhân vật đáng nhớ.
the artist captured her underjawed look perfectly in the painting.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ ngoài cằm nhọn của cô ấy một cách hoàn hảo trong bức tranh.
underjawed animals often have different feeding habits.
Động vật có cằm nhọn thường có những thói quen ăn khác nhau.
his underjawed feature gave him a rugged charm.
Đặc điểm cằm nhọn của anh khiến anh có vẻ quyến rũ và mạnh mẽ.
many underjawed breeds are known for their loyalty.
Nhiều giống chó có cằm nhọn nổi tiếng với lòng trung thành của chúng.
she felt self-conscious about her underjawed appearance.
Cô ấy cảm thấy tự ti về vẻ ngoài cằm nhọn của mình.
the actor's underjawed look became his trademark.
Vẻ ngoài cằm nhọn của diễn viên đã trở thành thương hiệu của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay