weak-jawed smile
nụ cười hàm yếu
a weak-jawed look
ánh nhìn hàm yếu
weak-jawed man
người đàn ông hàm yếu
weak-jawed expression
biểu cảm hàm yếu
being weak-jawed
đặc điểm hàm yếu
weak-jawed stance
thế đứng hàm yếu
weak-jawed figure
hình dáng hàm yếu
weak-jawed appearance
ngoại hình hàm yếu
weak-jawed type
loại người hàm yếu
weak-jawed face
khuôn mặt hàm yếu
the weak-jawed puppy struggled to hold the chew toy.
con chó con có hàm yếu cố gắng giữ đồ chơi nhai.
he had a weak-jawed appearance, almost boyish.
anh ấy có vẻ ngoài hàm yếu, gần như còn trẻ con.
the boxer's weak-jawed chin was a target for the opponent.
cằm hàm yếu của võ sĩ quyền Anh là mục tiêu cho đối thủ.
despite his size, he had a surprisingly weak-jawed profile.
mặc dù có kích thước lớn, anh ấy có đường nét hàm yếu đáng ngạc nhiên.
the sculptor noticed the model's weak-jawed structure.
nhà điêu khắc nhận thấy cấu trúc hàm yếu của người mẫu.
a weak-jawed smile played on her lips.
một nụ cười hàm yếu hiện lên trên đôi môi của cô ấy.
the character was portrayed as weak-jawed and naive.
nhân vật được miêu tả là có hàm yếu và ngây thơ.
he inherited a weak-jawed genetic trait from his father.
anh ấy thừa hưởng đặc điểm di truyền hàm yếu từ cha mình.
the comedian poked fun at the actor's weak-jawed demeanor.
diễn viên hài trêu chọc thái độ hàm yếu của diễn viên.
the artist emphasized the subject's weak-jawed features in the portrait.
nghệ sĩ nhấn mạnh các đặc điểm hàm yếu của chủ thể trong bức chân dung.
the child's weak-jawed appearance made him look vulnerable.
vẻ ngoài hàm yếu của đứa trẻ khiến anh ấy trông dễ bị tổn thương.
weak-jawed smile
nụ cười hàm yếu
a weak-jawed look
ánh nhìn hàm yếu
weak-jawed man
người đàn ông hàm yếu
weak-jawed expression
biểu cảm hàm yếu
being weak-jawed
đặc điểm hàm yếu
weak-jawed stance
thế đứng hàm yếu
weak-jawed figure
hình dáng hàm yếu
weak-jawed appearance
ngoại hình hàm yếu
weak-jawed type
loại người hàm yếu
weak-jawed face
khuôn mặt hàm yếu
the weak-jawed puppy struggled to hold the chew toy.
con chó con có hàm yếu cố gắng giữ đồ chơi nhai.
he had a weak-jawed appearance, almost boyish.
anh ấy có vẻ ngoài hàm yếu, gần như còn trẻ con.
the boxer's weak-jawed chin was a target for the opponent.
cằm hàm yếu của võ sĩ quyền Anh là mục tiêu cho đối thủ.
despite his size, he had a surprisingly weak-jawed profile.
mặc dù có kích thước lớn, anh ấy có đường nét hàm yếu đáng ngạc nhiên.
the sculptor noticed the model's weak-jawed structure.
nhà điêu khắc nhận thấy cấu trúc hàm yếu của người mẫu.
a weak-jawed smile played on her lips.
một nụ cười hàm yếu hiện lên trên đôi môi của cô ấy.
the character was portrayed as weak-jawed and naive.
nhân vật được miêu tả là có hàm yếu và ngây thơ.
he inherited a weak-jawed genetic trait from his father.
anh ấy thừa hưởng đặc điểm di truyền hàm yếu từ cha mình.
the comedian poked fun at the actor's weak-jawed demeanor.
diễn viên hài trêu chọc thái độ hàm yếu của diễn viên.
the artist emphasized the subject's weak-jawed features in the portrait.
nghệ sĩ nhấn mạnh các đặc điểm hàm yếu của chủ thể trong bức chân dung.
the child's weak-jawed appearance made him look vulnerable.
vẻ ngoài hàm yếu của đứa trẻ khiến anh ấy trông dễ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay