underpaint

[Mỹ]/ˈʌndəpeɪnt/
[Anh]/ˈʌndərpeɪnt/

Dịch

n.lớp sơn nền được áp dụng trong sơn; lớp sơn ban đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

underpaint layer

lớp sơn lót

underpaint technique

kỹ thuật sơn lót

underpaint color

màu sơn lót

underpaint application

quá trình sơn lót

underpaint process

quy trình sơn lót

underpaint method

phương pháp sơn lót

underpaint finish

hoàn thiện sơn lót

underpaint surface

bề mặt sơn lót

underpaint texture

bề mặt sơn lót

underpaint style

phong cách sơn lót

Câu ví dụ

the artist decided to use an underpaint technique for her landscape.

Nghệ sĩ đã quyết định sử dụng kỹ thuật lớp nền cho phong cảnh của mình.

applying an underpaint can enhance the final colors of the artwork.

Việc áp dụng lớp nền có thể nâng cao màu sắc cuối cùng của tác phẩm nghệ thuật.

he learned about the importance of underpaint in his painting class.

Anh đã học về tầm quan trọng của lớp nền trong lớp học vẽ của mình.

before adding details, she always starts with an underpaint.

Trước khi thêm các chi tiết, cô ấy luôn bắt đầu với một lớp nền.

the underpaint layer provides depth to the painting.

Lớp nền cung cấp chiều sâu cho bức tranh.

many artists prefer to use a monochromatic underpaint.

Nhiều nghệ sĩ thích sử dụng lớp nền đơn sắc.

he experimented with different colors for his underpaint.

Anh ấy đã thử nghiệm với các màu sắc khác nhau cho lớp nền của mình.

the underpaint can influence the mood of the painting.

Lớp nền có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bức tranh.

she applied a warm underpaint to create a cozy atmosphere.

Cô ấy đã áp dụng một lớp nền ấm áp để tạo ra một không khí ấm cúng.

understanding underpaint techniques is crucial for advanced painters.

Hiểu các kỹ thuật lớp nền là rất quan trọng đối với các họa sĩ nâng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay