underpromoting

[US]/ˌʌndə prəˈməʊtɪŋ/
[UK]/ˌʌndər prəˈmoʊtɪŋ/

Translation

v. đánh giá thấp

Phrases & Collocations

underpromising and underpromoting

quá hứa hẹn và quảng bá kém

underpromoting yourself

tự quảng bá kém

underpromoting your skills

quảng bá kỹ năng của bạn kém

underpromoting your brand

quảng bá thương hiệu của bạn kém

underpromoting services

quảng bá dịch vụ kém

stop underpromoting

dừng quảng bá kém

underpromoting talent

quảng bá tài năng kém

underpromoting products

quảng bá sản phẩm kém

underpromoting employees

quảng bá nhân viên kém

Example Sentences

the company is underpromoting its new product line, resulting in poor sales performance.

Công ty đang thiếu sự quảng bá cho dòng sản phẩm mới của mình, dẫn đến kết quả kinh doanh kém.

many startups make the mistake of underpromoting their innovative solutions.

Nhiều startup mắc sai lầm khi thiếu quảng bá các giải pháp sáng tạo của họ.

the marketing team was criticized for underpromoting the seasonal campaign.

Đội ngũ marketing bị chỉ trích vì thiếu quảng bá chiến dịch theo mùa.

underpromoting a brand can lead to missed opportunities in competitive markets.

Việc thiếu quảng bá một thương hiệu có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội trên thị trường cạnh tranh.

some executives tend to underpromote strategic initiatives to avoid high expectations.

Một số giám đốc điều hành có xu hướng thiếu quảng bá các sáng kiến chiến lược để tránh những kỳ vọng cao.

the restaurant chain admitted to underpromoting its loyalty program.

Chuỗi nhà hàng thừa nhận đã thiếu quảng bá chương trình khách hàng thân thiết của mình.

underpromoting your skills during job interviews can cost you better offers.

Việc thiếu quảng bá kỹ năng của bạn trong các cuộc phỏng vấn xin việc có thể khiến bạn bỏ lỡ những lời đề nghị tốt hơn.

the author was accused of underpromoting his own bestselling novel.

Tác giả bị cáo buộc là đã thiếu quảng bá cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của chính mình.

underpromoting eco-friendly products slows the transition to sustainable living.

Việc thiếu quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường làm chậm quá trình chuyển đổi sang lối sống bền vững.

small businesses often underpromote due to limited marketing budgets.

Các doanh nghiệp nhỏ thường thiếu quảng bá do ngân sách marketing hạn chế.

the director warned against underpromoting the upcoming theatrical release.

Giám đốc cảnh báo về việc thiếu quảng bá cho bộ phim sắp ra mắt.

underpromoting educational resources creates barriers to public awareness.

Việc thiếu quảng bá các nguồn lực giáo dục tạo ra những rào cản cho nhận thức của công chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now