underspending problem
vấn đề chi tiêu thiếu
reduce underspending
giảm chi tiêu thiếu
prevent underspending
ngăn chặn chi tiêu thiếu
address underspending
giải quyết tình trạng chi tiêu thiếu
government underspending
chi tiêu thiếu của chính phủ
budget underspending
chi tiêu thiếu ngân sách
chronic underspending
chi tiêu thiếu kinh niên
significant underspending
chi tiêu thiếu đáng kể
underspending issue
vấn đề chi tiêu thiếu
avoid underspending
tránh chi tiêu thiếu
underspending problem
vấn đề chi tiêu thiếu
reduce underspending
giảm chi tiêu thiếu
prevent underspending
ngăn chặn chi tiêu thiếu
address underspending
giải quyết tình trạng chi tiêu thiếu
government underspending
chi tiêu thiếu của chính phủ
budget underspending
chi tiêu thiếu ngân sách
chronic underspending
chi tiêu thiếu kinh niên
significant underspending
chi tiêu thiếu đáng kể
underspending issue
vấn đề chi tiêu thiếu
avoid underspending
tránh chi tiêu thiếu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay