underspin

[Mỹ]/ˈʌndəspɪn/
[Anh]/ˈʌndərspɪn/

Dịch

n. (trong thể thao) một loại xoáy áp dụng cho bóng khiến nó quay xuống dưới

Cụm từ & Cách kết hợp

underspin serve

lấy bóng xoáy

underspin shot

đánh bóng xoáy

underspin ball

quả bóng xoáy

underspin technique

kỹ thuật xoáy bóng

underspin play

chơi xoáy bóng

underspin effect

hiệu ứng xoáy bóng

underspin grip

cách cầm xoáy bóng

underspin strategy

chiến lược xoáy bóng

underspin rally

lượt đánh xoáy bóng

Câu ví dụ

he decided to underspin the ball to increase its control.

anh ấy quyết định xoay ngược bóng để tăng khả năng kiểm soát của nó.

the coach taught the players how to underspin their serves.

huấn luyện viên đã dạy các cầu thủ cách xoay ngược cú giao bóng của họ.

using underspin can make the ball drop faster.

việc sử dụng xoay ngược có thể khiến bóng rơi nhanh hơn.

she mastered the technique of underspin in her tennis game.

cô ấy đã làm chủ kỹ thuật xoay ngược trong trận đấu quần vợt của mình.

underspin can be useful for defensive shots.

xoay ngược có thể hữu ích cho các cú đánh phòng thủ.

he practiced underspin to improve his overall performance.

anh ấy đã luyện tập xoay ngược để cải thiện hiệu suất tổng thể của mình.

underspin adds a unique challenge for opponents.

xoay ngược tạo ra một thử thách độc đáo cho đối thủ.

the player relied on underspin to keep the ball low.

người chơi đã dựa vào xoay ngược để giữ bóng ở độ cao thấp.

she learned to apply underspin effectively during matches.

cô ấy đã học cách áp dụng xoay ngược hiệu quả trong các trận đấu.

mastering underspin can take your game to the next level.

làm chủ kỹ thuật xoay ngược có thể đưa trò chơi của bạn lên một tầm cao mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay