undulatingly

[Mỹ]/[ˌʌn.dʒʊˈleɪ.tɪ.ŋ.li]/
[Anh]/[ˌʌn.dʒʊˈleɪ.tɪ.ŋ.li]/

Dịch

adv. Theo cách mà chuyển động theo hình sóng; theo cách xoay hoặc lên xuống; theo một cách giống như một làn sóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

undulatingly flowing

chảy uốn lượn

undulatingly bright

tươi sáng uốn lượn

undulatingly shifting

thay đổi uốn lượn

undulatingly soft

mềm mại uốn lượn

undulatingly curved

uốn cong uốn lượn

undulatingly moving

di chuyển uốn lượn

undulatingly spread

phân tán uốn lượn

undulatingly light

ánh sáng uốn lượn

undulatingly danced

nhảy múa uốn lượn

undulatingly rippled

rippling uốn lượn

Câu ví dụ

the road wound undulatingly through the valley.

Con đường uốn lượn quanh co xuyên qua thung lũng.

the fabric flowed undulatingly in the breeze.

Dải vải chảy mềm mại, uốn lượn trong gió.

the land rose and fell undulatingly towards the coast.

Đất đai trồi và tụt, uốn lượn về phía bờ biển.

the music swelled and subsided undulatingly.

Nhạc du dương tăng lên và giảm xuống một cách uốn lượn.

the dancer moved undulatingly across the stage.

Người khiêu vũ di chuyển một cách uốn lượn trên sân khấu.

the river meandered undulatingly through the forest.

Dòng sông uốn lượn quanh co xuyên qua khu rừng.

the coastline stretched undulatingly for miles.

Bờ biển kéo dài uốn lượn hàng dặm.

the hills rolled undulatingly under the setting sun.

Những ngọn đồi lăn lượn dưới ánh mặt trời lặn.

the terrain sloped undulatingly downwards.

Địa hình dốc xuống một cách uốn lượn.

the curtains billowed undulatingly in the wind.

Những tấm rèm tung bay uốn lượn trong gió.

the path climbed undulatingly up the hillside.

Đường đi ngoằn ngoèo, uốn lượn lên sườn đồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay