the unencumberable property was sold at a premium price.
Tài sản không có nghĩa vụ đã được bán với giá cao hơn thị trường.
investors sought unencumberable assets for their portfolios.
Nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản không có nghĩa vụ cho danh mục đầu tư của họ.
the deed confirmed the land was unencumberable.
Giấy chứng nhận xác nhận đất đó không có nghĩa vụ.
despite its age, the house remained unencumberable.
Dù đã cũ, ngôi nhà vẫn không có nghĩa vụ.
the unencumberable title attracted multiple buyers.
Chứng thư không có nghĩa vụ thu hút nhiều người mua.
she verified that the patent was unencumberable.
Cô ấy xác nhận bằng sáng chế không có nghĩa vụ.
the lawyer assured them the rights were unencumberable.
Luật sư đảm bảo với họ rằng quyền lợi là không có nghĩa vụ.
an unencumberable estate is rare in this market.
Một tài sản không có nghĩa vụ là hiếm trong thị trường này.
the company held unencumberable stocks.
Công ty nắm giữ cổ phiếu không có nghĩa vụ.
they preferred unencumberable investments during uncertainty.
Họ ưa tiên các khoản đầu tư không có nghĩa vụ trong thời kỳ bất ổn.
the unencumberable franchise value increased significantly.
Giá trị nhượng quyền không có nghĩa vụ tăng đáng kể.
legal experts confirmed the license was unencumberable.
Các chuyên gia pháp lý xác nhận giấy phép không có nghĩa vụ.
the unencumberable property was sold at a premium price.
Tài sản không có nghĩa vụ đã được bán với giá cao hơn thị trường.
investors sought unencumberable assets for their portfolios.
Nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản không có nghĩa vụ cho danh mục đầu tư của họ.
the deed confirmed the land was unencumberable.
Giấy chứng nhận xác nhận đất đó không có nghĩa vụ.
despite its age, the house remained unencumberable.
Dù đã cũ, ngôi nhà vẫn không có nghĩa vụ.
the unencumberable title attracted multiple buyers.
Chứng thư không có nghĩa vụ thu hút nhiều người mua.
she verified that the patent was unencumberable.
Cô ấy xác nhận bằng sáng chế không có nghĩa vụ.
the lawyer assured them the rights were unencumberable.
Luật sư đảm bảo với họ rằng quyền lợi là không có nghĩa vụ.
an unencumberable estate is rare in this market.
Một tài sản không có nghĩa vụ là hiếm trong thị trường này.
the company held unencumberable stocks.
Công ty nắm giữ cổ phiếu không có nghĩa vụ.
they preferred unencumberable investments during uncertainty.
Họ ưa tiên các khoản đầu tư không có nghĩa vụ trong thời kỳ bất ổn.
the unencumberable franchise value increased significantly.
Giá trị nhượng quyền không có nghĩa vụ tăng đáng kể.
legal experts confirmed the license was unencumberable.
Các chuyên gia pháp lý xác nhận giấy phép không có nghĩa vụ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now