unentangleable

[Mỹ]/ˌʌenˈtæŋɡəbl/
[Anh]/ˌʌenˈtæŋɡəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unentangleable situation

unentangleable mess

unentangleable problem

unentangleable complication

seemingly unentangleable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay