unentangled situation
tình huống không bị vướng víu
unentangled thoughts
những suy nghĩ không bị vướng víu
unentangled issues
những vấn đề không bị vướng víu
unentangled relationships
những mối quan hệ không bị vướng víu
unentangled paths
những con đường không bị vướng víu
unentangled ideas
những ý tưởng không bị vướng víu
unentangled problems
những vấn đề không bị vướng víu
unentangled emotions
những cảm xúc không bị vướng víu
unentangled concepts
những khái niệm không bị vướng víu
unentangled circumstances
những hoàn cảnh không bị vướng víu
she managed to stay unentangled in the drama.
Cô ấy đã cố gắng giữ cho mình không bị vướng vào những diễn biến kịch tính.
it's important to keep your emotions unentangled.
Điều quan trọng là phải giữ cho cảm xúc của bạn không bị vướng vào.
he prefers to remain unentangled with office politics.
Anh ấy thích giữ mình không bị vướng vào những vấn đề chính trị văn phòng.
the artist's work is unentangled from commercial interests.
Tác phẩm của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi các mối quan tâm thương mại.
they sought an unentangled relationship.
Họ tìm kiếm một mối quan hệ không ràng buộc.
she felt unentangled from her past mistakes.
Cô ấy cảm thấy không bị vướng vào những sai lầm trong quá khứ.
he enjoys an unentangled lifestyle.
Anh ấy tận hưởng một lối sống tự do.
they strive to keep their lives unentangled.
Họ cố gắng giữ cho cuộc sống của mình không bị vướng vào.
finding clarity in an unentangled situation is essential.
Việc tìm thấy sự rõ ràng trong một tình huống không bị vướng vào là điều cần thiết.
her thoughts remained unentangled despite the chaos.
Những suy nghĩ của cô ấy vẫn không bị vướng vào bất chấp sự hỗn loạn.
unentangled situation
tình huống không bị vướng víu
unentangled thoughts
những suy nghĩ không bị vướng víu
unentangled issues
những vấn đề không bị vướng víu
unentangled relationships
những mối quan hệ không bị vướng víu
unentangled paths
những con đường không bị vướng víu
unentangled ideas
những ý tưởng không bị vướng víu
unentangled problems
những vấn đề không bị vướng víu
unentangled emotions
những cảm xúc không bị vướng víu
unentangled concepts
những khái niệm không bị vướng víu
unentangled circumstances
những hoàn cảnh không bị vướng víu
she managed to stay unentangled in the drama.
Cô ấy đã cố gắng giữ cho mình không bị vướng vào những diễn biến kịch tính.
it's important to keep your emotions unentangled.
Điều quan trọng là phải giữ cho cảm xúc của bạn không bị vướng vào.
he prefers to remain unentangled with office politics.
Anh ấy thích giữ mình không bị vướng vào những vấn đề chính trị văn phòng.
the artist's work is unentangled from commercial interests.
Tác phẩm của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi các mối quan tâm thương mại.
they sought an unentangled relationship.
Họ tìm kiếm một mối quan hệ không ràng buộc.
she felt unentangled from her past mistakes.
Cô ấy cảm thấy không bị vướng vào những sai lầm trong quá khứ.
he enjoys an unentangled lifestyle.
Anh ấy tận hưởng một lối sống tự do.
they strive to keep their lives unentangled.
Họ cố gắng giữ cho cuộc sống của mình không bị vướng vào.
finding clarity in an unentangled situation is essential.
Việc tìm thấy sự rõ ràng trong một tình huống không bị vướng vào là điều cần thiết.
her thoughts remained unentangled despite the chaos.
Những suy nghĩ của cô ấy vẫn không bị vướng vào bất chấp sự hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay