unexcelled quality
chất lượng vượt trội
unexcelled performance
hiệu suất vượt trội
unexcelled service
dịch vụ vượt trội
unexcelled skill
kỹ năng vượt trội
unexcelled talent
tài năng vượt trội
unexcelled value
giá trị vượt trội
unexcelled beauty
vẻ đẹp vượt trội
unexcelled expertise
chuyên môn vượt trội
unexcelled reputation
uy tín vượt trội
unexcelled innovation
đổi mới vượt trội
her unexcelled talent in music amazed everyone.
tài năng âm nhạc vượt trội của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the restaurant is known for its unexcelled service.
nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ vượt trội.
his unexcelled performance in the competition earned him first place.
thành tích vượt trội của anh ấy trong cuộc thi đã giúp anh ấy giành vị trí nhất.
the author's unexcelled writing style captivates readers.
phong cách viết vượt trội của tác giả đã thu hút độc giả.
she has an unexcelled ability to solve complex problems.
cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp vượt trội.
the athlete's unexcelled dedication to training is inspiring.
sự tận tâm vượt trội của vận động viên trong việc tập luyện là nguồn cảm hứng.
his unexcelled knowledge of history impressed the audience.
kiến thức lịch sử vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
the team’s unexcelled teamwork led them to victory.
cách làm việc nhóm vượt trội của đội đã dẫn đến chiến thắng.
her unexcelled leadership skills transformed the organization.
kỹ năng lãnh đạo vượt trội của cô ấy đã thay đổi tổ chức.
the film received praise for its unexcelled cinematography.
phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi về quay phim vượt trội.
unexcelled quality
chất lượng vượt trội
unexcelled performance
hiệu suất vượt trội
unexcelled service
dịch vụ vượt trội
unexcelled skill
kỹ năng vượt trội
unexcelled talent
tài năng vượt trội
unexcelled value
giá trị vượt trội
unexcelled beauty
vẻ đẹp vượt trội
unexcelled expertise
chuyên môn vượt trội
unexcelled reputation
uy tín vượt trội
unexcelled innovation
đổi mới vượt trội
her unexcelled talent in music amazed everyone.
tài năng âm nhạc vượt trội của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc.
the restaurant is known for its unexcelled service.
nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ vượt trội.
his unexcelled performance in the competition earned him first place.
thành tích vượt trội của anh ấy trong cuộc thi đã giúp anh ấy giành vị trí nhất.
the author's unexcelled writing style captivates readers.
phong cách viết vượt trội của tác giả đã thu hút độc giả.
she has an unexcelled ability to solve complex problems.
cô ấy có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp vượt trội.
the athlete's unexcelled dedication to training is inspiring.
sự tận tâm vượt trội của vận động viên trong việc tập luyện là nguồn cảm hứng.
his unexcelled knowledge of history impressed the audience.
kiến thức lịch sử vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
the team’s unexcelled teamwork led them to victory.
cách làm việc nhóm vượt trội của đội đã dẫn đến chiến thắng.
her unexcelled leadership skills transformed the organization.
kỹ năng lãnh đạo vượt trội của cô ấy đã thay đổi tổ chức.
the film received praise for its unexcelled cinematography.
phim đã nhận được nhiều lời khen ngợi về quay phim vượt trội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay