unfiling

[Mỹ]/[ˈʌnˌfaɪlɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌnˌfaɪlɪŋ]/

Dịch

n. Hành động loại bỏ các tệp hoặc giấy tờ; quy trình làm sạch một tệp; tình trạng chưa được lưu trữ hoặc sắp xếp.
v. Loại bỏ các tệp hoặc giấy tờ; làm sạch một tệp.
adj. Chưa được lưu trữ; chưa được sắp xếp.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfiling cabinet

Tủ lưu trữ chưa nộp

unfiling system

Hệ thống chưa nộp

unfiling documents

Tài liệu chưa nộp

unfiling process

Quy trình chưa nộp

unfiling records

Hồ sơ chưa nộp

unfiling request

Yêu cầu chưa nộp

unfiling status

Trạng thái chưa nộp

unfiling area

Khu vực chưa nộp

unfiling box

Hộp chưa nộp

Câu ví dụ

the unfiling of documents led to a significant loss of information.

Việc không lưu trữ tài liệu đã dẫn đến sự mất mát thông tin đáng kể.

we noticed an unfiling pattern in the project management system.

Chúng tôi nhận thấy một mô hình không lưu trữ trong hệ thống quản lý dự án.

the unfiling process was a major contributor to the audit findings.

Quy trình không lưu trữ là một nguyên nhân chính dẫn đến các phát hiện trong cuộc thanh tra.

preventing unfiling is crucial for maintaining regulatory compliance.

Ngăn chặn việc không lưu trữ là rất quan trọng để duy trì tuân thủ quy định.

the team implemented a system to monitor and prevent unfiling.

Đội nhóm đã triển khai một hệ thống để giám sát và ngăn chặn việc không lưu trữ.

regular audits help identify and address instances of unfiling.

Các cuộc thanh tra định kỳ giúp xác định và giải quyết các trường hợp không lưu trữ.

the unfiling of sensitive data poses a serious security risk.

Việc không lưu trữ dữ liệu nhạy cảm gây ra rủi ro an ninh nghiêm trọng.

training employees on proper filing procedures reduces the risk of unfiling.

Đào tạo nhân viên về các quy trình lưu trữ đúng đắn giúp giảm rủi ro không lưu trữ.

the consequences of unfiling can include fines and legal action.

Hậu quả của việc không lưu trữ có thể bao gồm các khoản phạt và hành động pháp lý.

we are investigating the root causes of the widespread unfiling.

Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân gốc rễ của việc không lưu trữ phổ biến.

the unfiling of records violated company policy.

Việc không lưu trữ hồ sơ vi phạm chính sách của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay