unflattened

[Mỹ]/ˌʌnˈflætənd/
[Anh]/ˌʌnˈflætənd/

Dịch

adj. không phẳng

Cụm từ & Cách kết hợp

unflattened terrain

địa hình chưa được làm phẳng

unflattened surface

mặt phẳng chưa được làm phẳng

unflattened ground

đất chưa được làm phẳng

unflattened area

khu vực chưa được làm phẳng

remains unflattened

vẫn chưa được làm phẳng

still unflattened

vẫn chưa được làm phẳng

completely unflattened

hoàn toàn chưa được làm phẳng

unflattened landscape

phong cảnh chưa được làm phẳng

unflattened region

vùng chưa được làm phẳng

partially unflattened

phần nào chưa được làm phẳng

Câu ví dụ

the unflattened terrain made hiking extremely challenging for the expedition team.

Địa hình chưa được làm phẳng khiến việc đi bộ trở nên cực kỳ khó khăn cho đội thám hiểm.

after months of compression, the unflattened mattress finally regained its original shape.

Sau nhiều tháng bị nén, tấm đệm chưa được làm phẳng cuối cùng cũng phục hồi lại hình dạng ban đầu.

the artist deliberately chose an unflattened canvas to create a three-dimensional effect.

Nghệ sĩ cố ý chọn một tấm vải chưa được làm phẳng để tạo hiệu ứng ba chiều.

due to the unflattened packaging, the fragile items arrived without any damage.

Do bao bì chưa được làm phẳng, các vật phẩm dễ vỡ đến mà không bị hư hại.

engineers discovered that the unflattened structure could withstand stronger winds.

Kỹ sư phát hiện ra rằng cấu trúc chưa được làm phẳng có thể chịu đựng được những cơn gió mạnh hơn.

the unflattened surface of the road caused several vehicles to lose control.

Mặt đường chưa được làm phẳng khiến nhiều phương tiện mất kiểm soát.

she preferred unflattened bread because it had better texture and flavor.

Cô ấy ưa thích loại bánh mì chưa được làm phẳng vì nó có kết cấu và hương vị tốt hơn.

the unflattened hills provided natural defense barriers for the ancient city.

Các ngọn đồi chưa được làm phẳng cung cấp hàng rào phòng thủ tự nhiên cho thành phố cổ.

despite being crushed, the unflattened documents were still readable by experts.

Dù đã bị nghiền nát, các tài liệu chưa được làm phẳng vẫn có thể đọc được bởi các chuyên gia.

the unflattened design of the building won several prestigious architecture awards.

Thiết kế chưa được làm phẳng của tòa nhà đã giành được nhiều giải thưởng kiến trúc danh giá.

farmers noticed that unflattened soil retained moisture much better during drought.

Nông dân nhận thấy đất chưa được làm phẳng giữ ẩm tốt hơn nhiều trong thời kỳ hạn hán.

the unflattened layers of sediment revealed millions of years of geological history.

Các lớp trầm tích chưa được làm phẳng đã tiết lộ hàng triệu năm lịch sử địa chất.

the photographer captured stunning images of the unflattened clouds against the sunset.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của những đám mây chưa được làm phẳng trên nền hoàng hôn.

because of the unflattened surface, the ball bounced unpredictably during the game.

Vì mặt phẳng chưa được làm phẳng, quả bóng đã nảy một cách bất ngờ trong trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay