unflush the toilet
Không xả bồn cầu
unflushed drain
Ống thoát nước chưa xả
unflushable system
Hệ thống không thể xả
unflushed pipe
Ống chưa xả
unflush and repair
Không xả và sửa chữa
unflushing sound
Âm thanh không xả
unflush attempt
Thử không xả
unflush problem
Vấn đề không xả
unflushed water
Nước chưa xả
unflush quickly
Không xả nhanh chóng
the toilet was broken and wouldn't flush, so we had to unflush it manually.
Chậu rửa bồn cầu bị hỏng và không xả được, vì vậy chúng tôi phải xả tay.
after the power outage, we needed to unflush the toilet to clear the blockage.
Sau cúp điện, chúng tôi cần xả bồn cầu để làm sạch tắc nghẽn.
he tried to unflush the pipes, but the clog was too stubborn.
Anh ấy đã cố gắng xả đường ống, nhưng tắc nghẽn quá cứng đầu.
the plumber advised us to unflush the system periodically to prevent buildup.
Kỹ thuật viên đã khuyên chúng tôi nên xả hệ thống định kỳ để ngăn ngừa tích tụ.
we had to unflush the septic tank to remove the accumulated sludge.
Chúng tôi phải xả bể chứa chất thải để loại bỏ bùn tích tụ.
the maintenance crew will unflush the drainage system next week.
Nhóm bảo trì sẽ xả hệ thống thoát nước vào tuần tới.
it's important to unflush the water heater occasionally for optimal performance.
Rất quan trọng để xả máy nước nóng định kỳ để đạt hiệu suất tối ưu.
the instructions recommended we unflush the filter after heavy use.
Hướng dẫn khuyến nghị chúng tôi xả bộ lọc sau khi sử dụng nặng.
we decided to unflush the pool to get rid of the algae.
Chúng tôi quyết định xả hồ bơi để loại bỏ tảo.
before winter, it's wise to unflush the outdoor pipes to prevent freezing.
Trước mùa đông, việc xả đường ống ngoài trời là hợp lý để ngăn ngừa đóng băng.
the process of unflushing the radiator helped improve heating efficiency.
Quy trình xả bộ tản nhiệt giúp cải thiện hiệu suất sưởi ấm.
unflush the toilet
Không xả bồn cầu
unflushed drain
Ống thoát nước chưa xả
unflushable system
Hệ thống không thể xả
unflushed pipe
Ống chưa xả
unflush and repair
Không xả và sửa chữa
unflushing sound
Âm thanh không xả
unflush attempt
Thử không xả
unflush problem
Vấn đề không xả
unflushed water
Nước chưa xả
unflush quickly
Không xả nhanh chóng
the toilet was broken and wouldn't flush, so we had to unflush it manually.
Chậu rửa bồn cầu bị hỏng và không xả được, vì vậy chúng tôi phải xả tay.
after the power outage, we needed to unflush the toilet to clear the blockage.
Sau cúp điện, chúng tôi cần xả bồn cầu để làm sạch tắc nghẽn.
he tried to unflush the pipes, but the clog was too stubborn.
Anh ấy đã cố gắng xả đường ống, nhưng tắc nghẽn quá cứng đầu.
the plumber advised us to unflush the system periodically to prevent buildup.
Kỹ thuật viên đã khuyên chúng tôi nên xả hệ thống định kỳ để ngăn ngừa tích tụ.
we had to unflush the septic tank to remove the accumulated sludge.
Chúng tôi phải xả bể chứa chất thải để loại bỏ bùn tích tụ.
the maintenance crew will unflush the drainage system next week.
Nhóm bảo trì sẽ xả hệ thống thoát nước vào tuần tới.
it's important to unflush the water heater occasionally for optimal performance.
Rất quan trọng để xả máy nước nóng định kỳ để đạt hiệu suất tối ưu.
the instructions recommended we unflush the filter after heavy use.
Hướng dẫn khuyến nghị chúng tôi xả bộ lọc sau khi sử dụng nặng.
we decided to unflush the pool to get rid of the algae.
Chúng tôi quyết định xả hồ bơi để loại bỏ tảo.
before winter, it's wise to unflush the outdoor pipes to prevent freezing.
Trước mùa đông, việc xả đường ống ngoài trời là hợp lý để ngăn ngừa đóng băng.
the process of unflushing the radiator helped improve heating efficiency.
Quy trình xả bộ tản nhiệt giúp cải thiện hiệu suất sưởi ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay