unhinging reality
làm đảo lộn thực tại
unhinging minds
làm đảo lộn tâm trí
unhinging expectations
làm đảo lộn những kỳ vọng
unhinging thoughts
làm đảo lộn những suy nghĩ
unhinging emotions
làm đảo lộn cảm xúc
unhinging perceptions
làm đảo lộn nhận thức
unhinging beliefs
làm đảo lộn niềm tin
unhinging order
làm đảo lộn trật tự
unhinging narratives
làm đảo lộn những câu chuyện
unhinging logic
làm đảo lộn logic
the constant noise was unhinging my concentration.
tiếng ồn không ngừng nghỉ đã khiến tôi mất tập trung.
his unhinging behavior worried his friends.
hành vi gây mất cân bằng của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
she felt unhinging emotions after the breakup.
cô ấy cảm thấy những cảm xúc mất kiểm soát sau khi chia tay.
the unhinging of the door caught everyone by surprise.
việc cánh cửa bị bung ra khiến mọi người bất ngờ.
the stress was unhinging his mental state.
sự căng thẳng đã khiến trạng thái tinh thần của anh ấy trở nên bất ổn.
unhinging thoughts can lead to poor decisions.
những suy nghĩ mất kiểm soát có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
the unhinging of the lid revealed the contents inside.
việc nắp bị bung ra đã tiết lộ những gì bên trong.
her unhinging laughter filled the room.
tiếng cười sảng khoái của cô ấy tràn ngập căn phòng.
the unhinging of the relationship was gradual.
sự tan vỡ của mối quan hệ diễn ra dần dần.
he was unhinging under the pressure of deadlines.
anh ấy đang bị áp lực bởi thời hạn chót.
unhinging reality
làm đảo lộn thực tại
unhinging minds
làm đảo lộn tâm trí
unhinging expectations
làm đảo lộn những kỳ vọng
unhinging thoughts
làm đảo lộn những suy nghĩ
unhinging emotions
làm đảo lộn cảm xúc
unhinging perceptions
làm đảo lộn nhận thức
unhinging beliefs
làm đảo lộn niềm tin
unhinging order
làm đảo lộn trật tự
unhinging narratives
làm đảo lộn những câu chuyện
unhinging logic
làm đảo lộn logic
the constant noise was unhinging my concentration.
tiếng ồn không ngừng nghỉ đã khiến tôi mất tập trung.
his unhinging behavior worried his friends.
hành vi gây mất cân bằng của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
she felt unhinging emotions after the breakup.
cô ấy cảm thấy những cảm xúc mất kiểm soát sau khi chia tay.
the unhinging of the door caught everyone by surprise.
việc cánh cửa bị bung ra khiến mọi người bất ngờ.
the stress was unhinging his mental state.
sự căng thẳng đã khiến trạng thái tinh thần của anh ấy trở nên bất ổn.
unhinging thoughts can lead to poor decisions.
những suy nghĩ mất kiểm soát có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
the unhinging of the lid revealed the contents inside.
việc nắp bị bung ra đã tiết lộ những gì bên trong.
her unhinging laughter filled the room.
tiếng cười sảng khoái của cô ấy tràn ngập căn phòng.
the unhinging of the relationship was gradual.
sự tan vỡ của mối quan hệ diễn ra dần dần.
he was unhinging under the pressure of deadlines.
anh ấy đang bị áp lực bởi thời hạn chót.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay