She reached behind her back to unhook her bra.
Cô ấy với tay ra sau lưng để cởi cài áo ngực.
He struggled to unhook the stubborn zipper on his jacket.
Anh ta cố gắng cởi cài khóa kéo cứng đầu trên áo khoác của mình.
The fisherman unhooked the fish and threw it back into the water.
Người ngư dân gỡ câu cá và thả nó trở lại vào nước.
She had to unhook the leash to let the dog run free in the park.
Cô ấy phải gỡ dây xích để thả cho chó chạy tự do trong công viên.
He needed a tool to unhook the rusty chain from the gate.
Anh ta cần một công cụ để gỡ xích rỉ sét khỏi cổng.
The firefighter had to unhook the safety harness to rescue the trapped worker.
Người lính cứu hỏa phải gỡ dây an toàn để giải cứu người công nhân bị mắc kẹt.
She carefully unhooked the delicate necklace from the jewelry box.
Cô ấy cẩn thận gỡ chiếc vòng cổ tinh xảo ra khỏi hộp trang sức.
He didn't know how to unhook the complicated system of wires in the old electronics.
Anh ta không biết làm thế nào để gỡ hệ thống dây điện phức tạp trong thiết bị điện tử cũ.
The mechanic had to unhook the engine from the car to repair it.
Người cơ khí phải gỡ động cơ ra khỏi xe để sửa chữa nó.
She struggled to unhook the latch on the gate with frozen fingers.
Cô ấy cố gắng gỡ chốt trên cổng với những ngón tay bị tê cóng.
She reached behind her back to unhook her bra.
Cô ấy với tay ra sau lưng để cởi cài áo ngực.
He struggled to unhook the stubborn zipper on his jacket.
Anh ta cố gắng cởi cài khóa kéo cứng đầu trên áo khoác của mình.
The fisherman unhooked the fish and threw it back into the water.
Người ngư dân gỡ câu cá và thả nó trở lại vào nước.
She had to unhook the leash to let the dog run free in the park.
Cô ấy phải gỡ dây xích để thả cho chó chạy tự do trong công viên.
He needed a tool to unhook the rusty chain from the gate.
Anh ta cần một công cụ để gỡ xích rỉ sét khỏi cổng.
The firefighter had to unhook the safety harness to rescue the trapped worker.
Người lính cứu hỏa phải gỡ dây an toàn để giải cứu người công nhân bị mắc kẹt.
She carefully unhooked the delicate necklace from the jewelry box.
Cô ấy cẩn thận gỡ chiếc vòng cổ tinh xảo ra khỏi hộp trang sức.
He didn't know how to unhook the complicated system of wires in the old electronics.
Anh ta không biết làm thế nào để gỡ hệ thống dây điện phức tạp trong thiết bị điện tử cũ.
The mechanic had to unhook the engine from the car to repair it.
Người cơ khí phải gỡ động cơ ra khỏi xe để sửa chữa nó.
She struggled to unhook the latch on the gate with frozen fingers.
Cô ấy cố gắng gỡ chốt trên cổng với những ngón tay bị tê cóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay