| số nhiều | unicums |
unique unicum
unique unicum
unicum specimen
unicum specimen
unicum feature
unicum feature
rare unicum
rare unicum
unicum quality
unicum quality
unicum item
unicum item
unicum status
unicum status
unicum value
unicum value
unicum collection
unicum collection
unicum example
unicum example
each piece of art in the gallery is a unicum.
từng tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày là một kiệt tác.
this manuscript is considered a unicum in literary history.
bản thảo này được coi là một kiệt tác trong lịch sử văn học.
he created a unicum that combines various musical styles.
anh ấy đã tạo ra một kiệt tác kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
the collector prized the unicum for its rarity.
kolektor trân trọng kiệt tác vì sự quý hiếm của nó.
finding a unicum in nature can be a thrilling experience.
việc tìm thấy một kiệt tác trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
her painting is a unicum that reflects her personal journey.
bức tranh của cô là một kiệt tác phản ánh hành trình cá nhân của cô.
this book is a unicum and not available anywhere else.
cuốn sách này là một kiệt tác và không có ở bất kỳ nơi nào khác.
he has a unicum collection of stamps from around the world.
anh ấy có một bộ sưu tập tem độc nhất vô nhị từ khắp nơi trên thế giới.
the unicum of this sculpture lies in its intricate details.
tính độc nhất vô nhị của bức điêu khắc này nằm ở những chi tiết phức tạp của nó.
she wore a dress that was a unicum, designed just for her.
cô ấy mặc một chiếc váy độc nhất vô nhị, được thiết kế chỉ dành cho cô ấy.
unique unicum
unique unicum
unicum specimen
unicum specimen
unicum feature
unicum feature
rare unicum
rare unicum
unicum quality
unicum quality
unicum item
unicum item
unicum status
unicum status
unicum value
unicum value
unicum collection
unicum collection
unicum example
unicum example
each piece of art in the gallery is a unicum.
từng tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày là một kiệt tác.
this manuscript is considered a unicum in literary history.
bản thảo này được coi là một kiệt tác trong lịch sử văn học.
he created a unicum that combines various musical styles.
anh ấy đã tạo ra một kiệt tác kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.
the collector prized the unicum for its rarity.
kolektor trân trọng kiệt tác vì sự quý hiếm của nó.
finding a unicum in nature can be a thrilling experience.
việc tìm thấy một kiệt tác trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.
her painting is a unicum that reflects her personal journey.
bức tranh của cô là một kiệt tác phản ánh hành trình cá nhân của cô.
this book is a unicum and not available anywhere else.
cuốn sách này là một kiệt tác và không có ở bất kỳ nơi nào khác.
he has a unicum collection of stamps from around the world.
anh ấy có một bộ sưu tập tem độc nhất vô nhị từ khắp nơi trên thế giới.
the unicum of this sculpture lies in its intricate details.
tính độc nhất vô nhị của bức điêu khắc này nằm ở những chi tiết phức tạp của nó.
she wore a dress that was a unicum, designed just for her.
cô ấy mặc một chiếc váy độc nhất vô nhị, được thiết kế chỉ dành cho cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay