unicum

[Mỹ]/ˈjuːnɪkəm/
[Anh]/ˈjunɪkəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mẫu vật hoặc ví dụ độc đáo
Word Forms
số nhiềuunicums

Cụm từ & Cách kết hợp

unique unicum

unique unicum

unicum specimen

unicum specimen

unicum feature

unicum feature

rare unicum

rare unicum

unicum quality

unicum quality

unicum item

unicum item

unicum status

unicum status

unicum value

unicum value

unicum collection

unicum collection

unicum example

unicum example

Câu ví dụ

each piece of art in the gallery is a unicum.

từng tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày là một kiệt tác.

this manuscript is considered a unicum in literary history.

bản thảo này được coi là một kiệt tác trong lịch sử văn học.

he created a unicum that combines various musical styles.

anh ấy đã tạo ra một kiệt tác kết hợp nhiều phong cách âm nhạc khác nhau.

the collector prized the unicum for its rarity.

kolektor trân trọng kiệt tác vì sự quý hiếm của nó.

finding a unicum in nature can be a thrilling experience.

việc tìm thấy một kiệt tác trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm thú vị.

her painting is a unicum that reflects her personal journey.

bức tranh của cô là một kiệt tác phản ánh hành trình cá nhân của cô.

this book is a unicum and not available anywhere else.

cuốn sách này là một kiệt tác và không có ở bất kỳ nơi nào khác.

he has a unicum collection of stamps from around the world.

anh ấy có một bộ sưu tập tem độc nhất vô nhị từ khắp nơi trên thế giới.

the unicum of this sculpture lies in its intricate details.

tính độc nhất vô nhị của bức điêu khắc này nằm ở những chi tiết phức tạp của nó.

she wore a dress that was a unicum, designed just for her.

cô ấy mặc một chiếc váy độc nhất vô nhị, được thiết kế chỉ dành cho cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay