las unidas
Vietnamese_translation
estamos unidas
Vietnamese_translation
juntas unidas
Vietnamese_translation
unidas venceremos
Vietnamese_translation
somos unidas
Vietnamese_translation
unidas por
Vietnamese_translation
las mujeres unidas
Vietnamese_translation
unidas en la lucha
Vietnamese_translation
the committee, known as mujeres unidas, advocates for women's rights in the community.
Ủy ban, được biết đến với tên gọi Mujeres Unidas, đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ trong cộng đồng.
several ngos have formed a coalition to address environmental issues together.
Một số tổ chức phi chính phủ đã hình thành liên minh để cùng nhau giải quyết các vấn đề môi trường.
the conference brought together researchers from different countries who shared common interests.
Hội nghị đã tập trung các nhà nghiên cứu đến từ nhiều quốc gia có chung những lợi ích.
three neighboring cities are working together to improve public transportation systems.
Ba thành phố lân bang đang hợp tác để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
local businesses have united to support small enterprises during the economic crisis.
Các doanh nghiệp địa phương đã đoàn kết để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
the student organizations joined forces to organize the annual multicultural event.
Các tổ chức sinh viên đã hợp sức tổ chức sự kiện đa văn hóa hàng năm.
healthcare workers across the nation are collaborating to provide better patient care.
Các nhân viên y tế trên khắp cả nước đang hợp tác để cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân tốt hơn.
the alliance of environmental groups has successfully lobbied for new protection laws.
Liên minh của các nhóm môi trường đã thành công trong việc vận động cho các luật bảo vệ mới.
women from various backgrounds have formed networks to support each other's careers.
Những phụ nữ đến từ nhiều nền tảng khác nhau đã hình thành các mạng lưới để hỗ trợ sự nghiệp của nhau.
artists from around the world gathered to create collaborative mural projects together.
Những nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp để cùng nhau thực hiện các dự án vẽ tranh tường hợp tác.
the partnership between schools and local businesses has strengthened vocational training programs.
Hợp tác giữa các trường học và doanh nghiệp địa phương đã củng cố các chương trình đào tạo nghề.
community members united to rebuild the neighborhood park after the storm damage.
Các thành viên trong cộng đồng đã đoàn kết để xây dựng lại công viên khu phố sau thiệt hại do bão gây ra.
las unidas
Vietnamese_translation
estamos unidas
Vietnamese_translation
juntas unidas
Vietnamese_translation
unidas venceremos
Vietnamese_translation
somos unidas
Vietnamese_translation
unidas por
Vietnamese_translation
las mujeres unidas
Vietnamese_translation
unidas en la lucha
Vietnamese_translation
the committee, known as mujeres unidas, advocates for women's rights in the community.
Ủy ban, được biết đến với tên gọi Mujeres Unidas, đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ trong cộng đồng.
several ngos have formed a coalition to address environmental issues together.
Một số tổ chức phi chính phủ đã hình thành liên minh để cùng nhau giải quyết các vấn đề môi trường.
the conference brought together researchers from different countries who shared common interests.
Hội nghị đã tập trung các nhà nghiên cứu đến từ nhiều quốc gia có chung những lợi ích.
three neighboring cities are working together to improve public transportation systems.
Ba thành phố lân bang đang hợp tác để cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
local businesses have united to support small enterprises during the economic crisis.
Các doanh nghiệp địa phương đã đoàn kết để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.
the student organizations joined forces to organize the annual multicultural event.
Các tổ chức sinh viên đã hợp sức tổ chức sự kiện đa văn hóa hàng năm.
healthcare workers across the nation are collaborating to provide better patient care.
Các nhân viên y tế trên khắp cả nước đang hợp tác để cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân tốt hơn.
the alliance of environmental groups has successfully lobbied for new protection laws.
Liên minh của các nhóm môi trường đã thành công trong việc vận động cho các luật bảo vệ mới.
women from various backgrounds have formed networks to support each other's careers.
Những phụ nữ đến từ nhiều nền tảng khác nhau đã hình thành các mạng lưới để hỗ trợ sự nghiệp của nhau.
artists from around the world gathered to create collaborative mural projects together.
Những nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp để cùng nhau thực hiện các dự án vẽ tranh tường hợp tác.
the partnership between schools and local businesses has strengthened vocational training programs.
Hợp tác giữa các trường học và doanh nghiệp địa phương đã củng cố các chương trình đào tạo nghề.
community members united to rebuild the neighborhood park after the storm damage.
Các thành viên trong cộng đồng đã đoàn kết để xây dựng lại công viên khu phố sau thiệt hại do bão gây ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay