standard uniformizations
chuẩn hóa tiêu chuẩn
uniformizations process
quy trình chuẩn hóa
uniformizations criteria
tiêu chí chuẩn hóa
uniformizations methods
phương pháp chuẩn hóa
global uniformizations
chuẩn hóa toàn cầu
uniformizations strategies
chiến lược chuẩn hóa
uniformizations standards
tiêu chuẩn chuẩn hóa
uniformizations framework
khung chuẩn hóa
effective uniformizations
chuẩn hóa hiệu quả
uniformizations guidelines
hướng dẫn chuẩn hóa
the uniformizations of policies across departments can improve efficiency.
việc chuẩn hóa các chính sách giữa các phòng ban có thể cải thiện hiệu quả.
uniformizations in design help create a cohesive brand identity.
việc chuẩn hóa trong thiết kế giúp tạo ra một bản sắc thương hiệu gắn kết.
they discussed the uniformizations of standards in the industry.
họ đã thảo luận về việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn trong ngành.
uniformizations can lead to better communication among team members.
việc chuẩn hóa có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn giữa các thành viên trong nhóm.
the uniformizations of procedures are necessary for compliance.
việc chuẩn hóa các quy trình là cần thiết để tuân thủ.
uniformizations in training programs can enhance employee performance.
việc chuẩn hóa trong các chương trình đào tạo có thể nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.
they aim for uniformizations in customer service practices.
họ hướng tới việc chuẩn hóa các phương pháp thực hành dịch vụ khách hàng.
uniformizations of regulations can simplify the legal process.
việc chuẩn hóa các quy định có thể đơn giản hóa quy trình pháp lý.
effective uniformizations can lead to significant cost savings.
việc chuẩn hóa hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
the project focuses on the uniformizations of data formats.
dự án tập trung vào việc chuẩn hóa các định dạng dữ liệu.
standard uniformizations
chuẩn hóa tiêu chuẩn
uniformizations process
quy trình chuẩn hóa
uniformizations criteria
tiêu chí chuẩn hóa
uniformizations methods
phương pháp chuẩn hóa
global uniformizations
chuẩn hóa toàn cầu
uniformizations strategies
chiến lược chuẩn hóa
uniformizations standards
tiêu chuẩn chuẩn hóa
uniformizations framework
khung chuẩn hóa
effective uniformizations
chuẩn hóa hiệu quả
uniformizations guidelines
hướng dẫn chuẩn hóa
the uniformizations of policies across departments can improve efficiency.
việc chuẩn hóa các chính sách giữa các phòng ban có thể cải thiện hiệu quả.
uniformizations in design help create a cohesive brand identity.
việc chuẩn hóa trong thiết kế giúp tạo ra một bản sắc thương hiệu gắn kết.
they discussed the uniformizations of standards in the industry.
họ đã thảo luận về việc chuẩn hóa các tiêu chuẩn trong ngành.
uniformizations can lead to better communication among team members.
việc chuẩn hóa có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn giữa các thành viên trong nhóm.
the uniformizations of procedures are necessary for compliance.
việc chuẩn hóa các quy trình là cần thiết để tuân thủ.
uniformizations in training programs can enhance employee performance.
việc chuẩn hóa trong các chương trình đào tạo có thể nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên.
they aim for uniformizations in customer service practices.
họ hướng tới việc chuẩn hóa các phương pháp thực hành dịch vụ khách hàng.
uniformizations of regulations can simplify the legal process.
việc chuẩn hóa các quy định có thể đơn giản hóa quy trình pháp lý.
effective uniformizations can lead to significant cost savings.
việc chuẩn hóa hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
the project focuses on the uniformizations of data formats.
dự án tập trung vào việc chuẩn hóa các định dạng dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay