| số nhiều | unilateralists |
The country's unilateralist policies have strained diplomatic relations with its neighbors.
Các chính sách đơn phương của quốc gia đã làm căng thẳng quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng.
The leader's unilateralist decisions have caused controversy among the members of the council.
Những quyết định đơn phương của nhà lãnh đạo đã gây ra tranh cãi trong số các thành viên của hội đồng.
The company's unilateralist approach to negotiations led to a breakdown in talks.
Cách tiếp cận đàm phán đơn phương của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ trong các cuộc đàm phán.
The president's unilateralist actions have been criticized by the international community.
Những hành động đơn phương của tổng thống đã bị cộng đồng quốc tế chỉ trích.
The unilateralist behavior of the CEO alienated many employees.
Hành vi đơn phương của CEO đã khiến nhiều nhân viên xa lánh.
The unilateralist decision to withdraw from the treaty was met with strong opposition.
Quyết định đơn phương rút khỏi hiệp ước đã bị phản đối mạnh mẽ.
The professor's unilateralist teaching style did not resonate with all students.
Phong cách giảng dạy đơn phương của giáo sư không được tất cả học sinh đón nhận.
The government's unilateralist actions have raised concerns about the future of international cooperation.
Những hành động đơn phương của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại về tương lai của hợp tác quốc tế.
The team's unilateralist approach to problem-solving hindered progress.
Cách tiếp cận đơn phương của nhóm trong việc giải quyết vấn đề đã cản trở tiến độ.
The CEO's unilateralist attitude towards feedback discouraged open communication within the company.
Thái độ đơn phương của CEO đối với phản hồi đã ngăn cản giao tiếp cởi mở trong công ty.
The country's unilateralist policies have strained diplomatic relations with its neighbors.
Các chính sách đơn phương của quốc gia đã làm căng thẳng quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng.
The leader's unilateralist decisions have caused controversy among the members of the council.
Những quyết định đơn phương của nhà lãnh đạo đã gây ra tranh cãi trong số các thành viên của hội đồng.
The company's unilateralist approach to negotiations led to a breakdown in talks.
Cách tiếp cận đàm phán đơn phương của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ trong các cuộc đàm phán.
The president's unilateralist actions have been criticized by the international community.
Những hành động đơn phương của tổng thống đã bị cộng đồng quốc tế chỉ trích.
The unilateralist behavior of the CEO alienated many employees.
Hành vi đơn phương của CEO đã khiến nhiều nhân viên xa lánh.
The unilateralist decision to withdraw from the treaty was met with strong opposition.
Quyết định đơn phương rút khỏi hiệp ước đã bị phản đối mạnh mẽ.
The professor's unilateralist teaching style did not resonate with all students.
Phong cách giảng dạy đơn phương của giáo sư không được tất cả học sinh đón nhận.
The government's unilateralist actions have raised concerns about the future of international cooperation.
Những hành động đơn phương của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại về tương lai của hợp tác quốc tế.
The team's unilateralist approach to problem-solving hindered progress.
Cách tiếp cận đơn phương của nhóm trong việc giải quyết vấn đề đã cản trở tiến độ.
The CEO's unilateralist attitude towards feedback discouraged open communication within the company.
Thái độ đơn phương của CEO đối với phản hồi đã ngăn cản giao tiếp cởi mở trong công ty.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now