unilateralist actions
Hành động đơn phương
criticizing unilateralists
Phê phán những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist approach
Phương pháp đơn phương
opposing unilateralists
Phản đối những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist policies
Chính sách đơn phương
condemning unilateralists
Khiển trách những người theo chủ nghĩa đơn phương
challenging unilateralists
Thách thức những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist stance
Điều kiện đơn phương
rejecting unilateralists
Từ chối những người theo chủ nghĩa đơn phương
labeling unilateralists
Gắn nhãn những người theo chủ nghĩa đơn phương
the debate highlighted the clash between multilateralists and unilateralists in foreign policy.
Bài tranh luận đã làm nổi bật sự đối đầu giữa các đa phương và đơn phương trong chính sách đối ngoại.
critics accused the administration of pursuing a unilateralist approach to trade negotiations.
Các nhà chỉ trích đã đổ lỗi cho chính phủ vì theo đuổi một cách tiếp cận đơn phương trong đàm phán thương mại.
many nations opposed the unilateralist actions taken by the powerful country.
Nhiều quốc gia phản đối các hành động đơn phương được thực hiện bởi quốc gia mạnh.
the president's speech revealed a strong preference for unilateralist decision-making.
Bài phát biểu của tổng thống đã tiết lộ một sự ưu tiên mạnh mẽ cho việc ra quyết định đơn phương.
a return to unilateralist policies would isolate the nation on the world stage.
Sự trở lại các chính sách đơn phương sẽ cô lập quốc gia trên sân khấu thế giới.
the international community condemned the unilateralist imposition of sanctions.
Cộng đồng quốc tế lên án việc áp đặt các biện pháp trừng phạt theo cách đơn phương.
the foreign minister warned against the dangers of unchecked unilateralism.
Bộ trưởng ngoại giao cảnh báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa đơn phương không được kiểm soát.
the report questioned the effectiveness of a purely unilateralist strategy.
Báo cáo đặt câu hỏi về hiệu quả của một chiến lược hoàn toàn đơn phương.
the organization sought to counter the influence of aggressive unilateralists.
Tổ chức cố gắng chống lại ảnh hưởng của các nhà đơn phương tích cực.
he argued that a cooperative approach was superior to unilateralist tactics.
Ông lập luận rằng một cách tiếp cận hợp tác là vượt trội hơn các chiến thuật đơn phương.
the new policy represented a shift away from multilateralism towards unilateralism.
Chính sách mới đại diện cho sự chuyển hướng từ đa phương sang đơn phương.
unilateralist actions
Hành động đơn phương
criticizing unilateralists
Phê phán những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist approach
Phương pháp đơn phương
opposing unilateralists
Phản đối những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist policies
Chính sách đơn phương
condemning unilateralists
Khiển trách những người theo chủ nghĩa đơn phương
challenging unilateralists
Thách thức những người theo chủ nghĩa đơn phương
unilateralist stance
Điều kiện đơn phương
rejecting unilateralists
Từ chối những người theo chủ nghĩa đơn phương
labeling unilateralists
Gắn nhãn những người theo chủ nghĩa đơn phương
the debate highlighted the clash between multilateralists and unilateralists in foreign policy.
Bài tranh luận đã làm nổi bật sự đối đầu giữa các đa phương và đơn phương trong chính sách đối ngoại.
critics accused the administration of pursuing a unilateralist approach to trade negotiations.
Các nhà chỉ trích đã đổ lỗi cho chính phủ vì theo đuổi một cách tiếp cận đơn phương trong đàm phán thương mại.
many nations opposed the unilateralist actions taken by the powerful country.
Nhiều quốc gia phản đối các hành động đơn phương được thực hiện bởi quốc gia mạnh.
the president's speech revealed a strong preference for unilateralist decision-making.
Bài phát biểu của tổng thống đã tiết lộ một sự ưu tiên mạnh mẽ cho việc ra quyết định đơn phương.
a return to unilateralist policies would isolate the nation on the world stage.
Sự trở lại các chính sách đơn phương sẽ cô lập quốc gia trên sân khấu thế giới.
the international community condemned the unilateralist imposition of sanctions.
Cộng đồng quốc tế lên án việc áp đặt các biện pháp trừng phạt theo cách đơn phương.
the foreign minister warned against the dangers of unchecked unilateralism.
Bộ trưởng ngoại giao cảnh báo về những nguy hiểm của chủ nghĩa đơn phương không được kiểm soát.
the report questioned the effectiveness of a purely unilateralist strategy.
Báo cáo đặt câu hỏi về hiệu quả của một chiến lược hoàn toàn đơn phương.
the organization sought to counter the influence of aggressive unilateralists.
Tổ chức cố gắng chống lại ảnh hưởng của các nhà đơn phương tích cực.
he argued that a cooperative approach was superior to unilateralist tactics.
Ông lập luận rằng một cách tiếp cận hợp tác là vượt trội hơn các chiến thuật đơn phương.
the new policy represented a shift away from multilateralism towards unilateralism.
Chính sách mới đại diện cho sự chuyển hướng từ đa phương sang đơn phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay