avoid unilaterality
Tránh tính đơn phương
showing unilaterality
Thể hiện tính đơn phương
rejecting unilaterality
Từ chối tính đơn phương
end unilaterality
Kết thúc tính đơn phương
risk of unilaterality
Rủi ro của tính đơn phương
criticizing unilaterality
T批評 tính đơn phương
opposing unilaterality
Phản đối tính đơn phương
the agreement suffered from a significant degree of unilaterality, hindering its long-term success.
Thỏa thuận này chịu ảnh hưởng bởi mức độ một phía đáng kể, cản trở thành công lâu dài của nó.
we need to avoid unilaterality in negotiations and strive for a mutually beneficial outcome.
Chúng ta cần tránh tính một phía trong đàm phán và hướng tới một kết quả có lợi cho cả hai bên.
the company’s unilateral decision to change benefits caused widespread employee dissatisfaction.
Quyết định một phía của công ty thay đổi phúc lợi đã gây ra sự bất mãn rộng rãi từ nhân viên.
the court recognized the inherent weakness of a contract based on such clear unilaterality.
Tòa án đã nhận ra sự yếu kém vốn có của một hợp đồng dựa trên tính một phía rõ ràng như vậy.
the treaty’s unilaterality made it difficult to gain international support and ratification.
Tính một phía của hiệp ước khiến việc giành được sự ủng hộ và thông qua quốc tế trở nên khó khăn.
despite initial unilaterality, the project evolved into a more collaborative effort.
Dù ban đầu mang tính một phía, dự án đã phát triển thành một nỗ lực hợp tác hơn.
the government’s unilaterality in imposing new regulations sparked public protests.
Tính một phía của chính phủ trong việc áp đặt các quy định mới đã gây ra các cuộc biểu tình công khai.
the legal analysis highlighted the problematic nature of the agreement’s unilaterality.
Phân tích pháp lý đã làm nổi bật tính chất vấn đề của tính một phía trong thỏa thuận.
we must move away from a system characterized by unilaterality and towards greater cooperation.
Chúng ta phải chuyển hướng khỏi một hệ thống được đặc trưng bởi tính một phía và hướng tới sự hợp tác cao hơn.
the project’s initial unilaterality was a consequence of limited stakeholder involvement.
Tính một phía ban đầu của dự án là hậu quả của việc tham gia của các bên liên quan bị giới hạn.
the ceo’s unilaterality in restructuring the department led to significant staff departures.
Tính một phía của giám đốc điều hành trong việc tái cấu trúc bộ phận đã dẫn đến sự ra đi đáng kể của nhân viên.
avoid unilaterality
Tránh tính đơn phương
showing unilaterality
Thể hiện tính đơn phương
rejecting unilaterality
Từ chối tính đơn phương
end unilaterality
Kết thúc tính đơn phương
risk of unilaterality
Rủi ro của tính đơn phương
criticizing unilaterality
T批評 tính đơn phương
opposing unilaterality
Phản đối tính đơn phương
the agreement suffered from a significant degree of unilaterality, hindering its long-term success.
Thỏa thuận này chịu ảnh hưởng bởi mức độ một phía đáng kể, cản trở thành công lâu dài của nó.
we need to avoid unilaterality in negotiations and strive for a mutually beneficial outcome.
Chúng ta cần tránh tính một phía trong đàm phán và hướng tới một kết quả có lợi cho cả hai bên.
the company’s unilateral decision to change benefits caused widespread employee dissatisfaction.
Quyết định một phía của công ty thay đổi phúc lợi đã gây ra sự bất mãn rộng rãi từ nhân viên.
the court recognized the inherent weakness of a contract based on such clear unilaterality.
Tòa án đã nhận ra sự yếu kém vốn có của một hợp đồng dựa trên tính một phía rõ ràng như vậy.
the treaty’s unilaterality made it difficult to gain international support and ratification.
Tính một phía của hiệp ước khiến việc giành được sự ủng hộ và thông qua quốc tế trở nên khó khăn.
despite initial unilaterality, the project evolved into a more collaborative effort.
Dù ban đầu mang tính một phía, dự án đã phát triển thành một nỗ lực hợp tác hơn.
the government’s unilaterality in imposing new regulations sparked public protests.
Tính một phía của chính phủ trong việc áp đặt các quy định mới đã gây ra các cuộc biểu tình công khai.
the legal analysis highlighted the problematic nature of the agreement’s unilaterality.
Phân tích pháp lý đã làm nổi bật tính chất vấn đề của tính một phía trong thỏa thuận.
we must move away from a system characterized by unilaterality and towards greater cooperation.
Chúng ta phải chuyển hướng khỏi một hệ thống được đặc trưng bởi tính một phía và hướng tới sự hợp tác cao hơn.
the project’s initial unilaterality was a consequence of limited stakeholder involvement.
Tính một phía ban đầu của dự án là hậu quả của việc tham gia của các bên liên quan bị giới hạn.
the ceo’s unilaterality in restructuring the department led to significant staff departures.
Tính một phía của giám đốc điều hành trong việc tái cấu trúc bộ phận đã dẫn đến sự ra đi đáng kể của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay