unilinguism

[Mỹ]/[ˌʌnɪˈlɪŋɡuɪzəm]/
[Anh]/[ˌʌnɪˈlɪŋɡwɪzəm]/

Dịch

n. Tình trạng chỉ nói hoặc hiểu một ngôn ngữ; Việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unilinguism risk

nguy cơ một ngôn ngữ

avoiding unilinguism

tránh một ngôn ngữ

unilinguism challenge

thách thức một ngôn ngữ

showed unilinguism

chỉ ra một ngôn ngữ

unilinguism effect

ảnh hưởng một ngôn ngữ

combatting unilinguism

chống lại một ngôn ngữ

unilinguism problem

vấn đề một ngôn ngữ

unilinguism bias

thiên vị một ngôn ngữ

unilinguism limits

hạn chế một ngôn ngữ

overcoming unilinguism

vượt qua một ngôn ngữ

Câu ví dụ

the prevalence of unilinguism limits global communication and understanding.

Tỷ lệ người nói một ngôn ngữ duy nhất hạn chế giao tiếp và hiểu biết toàn cầu.

overcoming unilinguism requires promoting multilingual education initiatives.

Để vượt qua tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất, cần thúc đẩy các sáng kiến giáo dục đa ngôn ngữ.

unilinguism can create barriers to accessing information and opportunities.

Tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất có thể tạo ra rào cản trong việc tiếp cận thông tin và cơ hội.

the dangers of unilinguism are often overlooked in a globalized world.

Các mối nguy hiểm của tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất thường bị bỏ qua trong thế giới toàn cầu hóa.

addressing unilinguism is crucial for fostering international collaboration.

Đề cập đến tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất là rất quan trọng để thúc đẩy hợp tác quốc tế.

unilinguism contributes to cultural homogenization and a loss of diversity.

Tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất góp phần vào sự đồng nhất văn hóa và mất đi sự đa dạng.

breaking down unilinguism is a long-term goal for many educators.

Phá vỡ tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất là mục tiêu dài hạn của nhiều nhà giáo dục.

the impact of unilinguism on economic growth can be significant.

Tác động của tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất đến tăng trưởng kinh tế có thể là đáng kể.

combating unilinguism necessitates embracing language learning at all ages.

Để chống lại tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất, cần phải chấp nhận việc học ngôn ngữ ở mọi lứa tuổi.

unilinguism reinforces existing power structures and inequalities.

Tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất củng cố các cấu trúc quyền lực và bất bình đẳng hiện có.

the challenge of unilinguism is particularly acute in international business.

Thách thức của tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất đặc biệt cấp bách trong kinh doanh quốc tế.

reducing unilinguism requires a shift in societal attitudes towards languages.

Giảm thiểu tình trạng nói một ngôn ngữ duy nhất đòi hỏi sự thay đổi trong thái độ xã hội đối với các ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay