unillustrated manuscript
manuscript chưa có hình minh họa
being unillustrated
không có hình minh họa
unillustrated edition
bản xuất bản chưa có hình minh họa
highly unillustrated
chưa có hình minh họa nhiều
unillustrated pages
các trang chưa có hình minh họa
found unillustrated
được tìm thấy mà không có hình minh họa
remain unillustrated
vẫn chưa có hình minh họa
seem unillustrated
có vẻ chưa có hình minh họa
completely unillustrated
hoàn toàn không có hình minh họa
an unillustrated text
một văn bản chưa có hình minh họa
the unillustrated manuscript felt incomplete without any accompanying images.
Mặc dù không có hình ảnh đi kèm, bản thảo chưa được minh họa vẫn cảm thấy thiếu sót.
the unillustrated children's book lacked visual appeal for young readers.
Cuốn sách dành cho trẻ em chưa được minh họa thiếu tính hấp dẫn về mặt thị giác đối với độc giả nhỏ tuổi.
he presented an unillustrated report on the archaeological findings.
Anh ấy trình bày một báo cáo chưa được minh họa về những phát hiện khảo cổ.
the unillustrated edition of the novel was significantly cheaper.
Phiên bản chưa được minh họa của cuốn tiểu thuyết rẻ hơn đáng kể.
the unillustrated guide to the city was surprisingly detailed in its text.
Hướng dẫn chưa được minh họa về thành phố đáng ngạc nhiên là chi tiết trong văn bản của nó.
despite being unillustrated, the poem evoked vivid imagery in my mind.
Mặc dù không có hình ảnh minh họa, bài thơ vẫn gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí tôi.
the unillustrated historical account relied solely on written documentation.
Bản tường thuật lịch sử chưa được minh họa chỉ dựa vào tài liệu bằng văn bản.
she preferred the unillustrated version for its minimalist aesthetic.
Cô ấy thích phiên bản chưa được minh họa vì tính thẩm mỹ tối giản của nó.
the unillustrated map was difficult to use for navigation.
Bản đồ chưa được minh họa khó sử dụng để điều hướng.
the unillustrated textbook was a cost-saving measure for the university.
Giáo trình chưa được minh họa là một biện pháp tiết kiệm chi phí cho trường đại học.
the unillustrated brochure offered a concise overview of the event.
Tờ rơi chưa được minh họa cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về sự kiện.
unillustrated manuscript
manuscript chưa có hình minh họa
being unillustrated
không có hình minh họa
unillustrated edition
bản xuất bản chưa có hình minh họa
highly unillustrated
chưa có hình minh họa nhiều
unillustrated pages
các trang chưa có hình minh họa
found unillustrated
được tìm thấy mà không có hình minh họa
remain unillustrated
vẫn chưa có hình minh họa
seem unillustrated
có vẻ chưa có hình minh họa
completely unillustrated
hoàn toàn không có hình minh họa
an unillustrated text
một văn bản chưa có hình minh họa
the unillustrated manuscript felt incomplete without any accompanying images.
Mặc dù không có hình ảnh đi kèm, bản thảo chưa được minh họa vẫn cảm thấy thiếu sót.
the unillustrated children's book lacked visual appeal for young readers.
Cuốn sách dành cho trẻ em chưa được minh họa thiếu tính hấp dẫn về mặt thị giác đối với độc giả nhỏ tuổi.
he presented an unillustrated report on the archaeological findings.
Anh ấy trình bày một báo cáo chưa được minh họa về những phát hiện khảo cổ.
the unillustrated edition of the novel was significantly cheaper.
Phiên bản chưa được minh họa của cuốn tiểu thuyết rẻ hơn đáng kể.
the unillustrated guide to the city was surprisingly detailed in its text.
Hướng dẫn chưa được minh họa về thành phố đáng ngạc nhiên là chi tiết trong văn bản của nó.
despite being unillustrated, the poem evoked vivid imagery in my mind.
Mặc dù không có hình ảnh minh họa, bài thơ vẫn gợi lên những hình ảnh sống động trong tâm trí tôi.
the unillustrated historical account relied solely on written documentation.
Bản tường thuật lịch sử chưa được minh họa chỉ dựa vào tài liệu bằng văn bản.
she preferred the unillustrated version for its minimalist aesthetic.
Cô ấy thích phiên bản chưa được minh họa vì tính thẩm mỹ tối giản của nó.
the unillustrated map was difficult to use for navigation.
Bản đồ chưa được minh họa khó sử dụng để điều hướng.
the unillustrated textbook was a cost-saving measure for the university.
Giáo trình chưa được minh họa là một biện pháp tiết kiệm chi phí cho trường đại học.
the unillustrated brochure offered a concise overview of the event.
Tờ rơi chưa được minh họa cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về sự kiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now