textless

[Mỹ]/ˈtekstləs/
[Anh]/ˈtɛkstlɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có văn bản gốc; thiếu cơ sở văn bản

Cụm từ & Cách kết hợp

textless mode

Chế độ không văn bản

go textless

Chuyển sang chế độ không văn bản

remain textless

Giữ nguyên chế độ không văn bản

textless messaging

Tin nhắn không văn bản

textless interaction

Tương tác không văn bản

remain completely textless

Giữ nguyên hoàn toàn chế độ không văn bản

textless experience

Trải nghiệm không văn bản

textless communication

Giao tiếp không văn bản

go completely textless

Chuyển hoàn toàn sang chế độ không văn bản

textless conversation

Trò chuyện không văn bản

Câu ví dụ

the textless message used emojis to convey emotion.

Thông điệp không có văn bản đã sử dụng biểu tượng cảm xúc để truyền đạt cảm xúc.

textless communication can be surprisingly effective.

Giao tiếp không có văn bản có thể hiệu quả bất ngờ.

many apps now offer textless interaction options.

Nhiều ứng dụng hiện nay cung cấp các tùy chọn tương tác không có văn bản.

the textless interface relies on icons and gestures.

Giao diện không có văn bản dựa trên các biểu tượng và cử chỉ.

textless content is popular on social media platforms.

Nội dung không có văn bản rất phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội.

the textless navigation system is intuitive to use.

Hệ thống điều hướng không có văn bản rất trực quan để sử dụng.

textless design has become a modern trend in ui.

Thiết kế không có văn bản đã trở thành xu hướng hiện đại trong giao diện người dùng.

the presentation was entirely textless, using only visuals.

Bài thuyết trình hoàn toàn không có văn bản, chỉ sử dụng hình ảnh.

textless games are gaining popularity among casual players.

Các trò chơi không có văn bản đang trở nên phổ biến hơn trong số các người chơi nghiệp dư.

the textless mode helps reduce distractions while working.

Chế độ không có văn bản giúp giảm bớt sự phân tâm khi làm việc.

textless videos with subtitles work well for language learning.

Các video không có văn bản kèm phụ đề hoạt động tốt cho việc học ngôn ngữ.

the museum installed textless exhibits for international visitors.

Bảo tàng đã lắp đặt các triển lãm không có văn bản dành cho du khách quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay