universalists

[Mỹ]/[juːnɪˈvɜːsəlɪst]/
[Anh]/[juːnɪˈvɝːsəlɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người tin vào sự thống nhất cơ bản của mọi thứ hoặc người ủng hộ các nguyên tắc phổ quát; Một người theo chủ nghĩa phổ quát, một phong trào tôn giáo nhấn mạnh sự thống nhất của tất cả các tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

universalists advocate

các nhà duy thực chủ trương

universalist principles

các nguyên tắc duy thực

universalists believe

các nhà duy thực tin rằng

universalist view

quan điểm duy thực

universalist approach

phương pháp tiếp cận duy thực

supporting universalists

hỗ trợ các nhà duy thực

universalist ideals

tư tưởng duy thực

universalists argued

các nhà duy thực tranh luận

universalist framework

khung khổ duy thực

becoming universalists

trở thành những người duy thực

Câu ví dụ

universalists advocate for global cooperation to address climate change.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát ủng hộ sự hợp tác toàn cầu để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

many universalists believe in a shared human destiny.

Nhiều người theo chủ nghĩa phổ quát tin vào một số phận chung của loài người.

the universalists challenged nationalist ideologies in the 20th century.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát đã thách thức các hệ tư tưởng dân tộc chủ nghĩa vào thế kỷ 20.

universalists often promote cosmopolitan values and perspectives.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát thường thúc đẩy các giá trị và quan điểm toàn cầu.

critics argue that universalists overlook cultural differences.

Các nhà phê bình cho rằng những người theo chủ nghĩa phổ quát bỏ qua sự khác biệt văn hóa.

the debate between universalists and cultural relativists continues.

Cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa phổ quát và những người theo chủ nghĩa tương đối văn hóa vẫn tiếp diễn.

universalists champion the idea of a global community.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát ủng hộ ý tưởng về một cộng đồng toàn cầu.

some universalists support a world government to solve global problems.

Một số người theo chủ nghĩa phổ quát ủng hộ một chính phủ thế giới để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

universalists emphasize the importance of human rights for all.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền con người đối với tất cả mọi người.

the universalists' vision of a unified world is compelling.

Tầm nhìn của những người theo chủ nghĩa phổ quát về một thế giới thống nhất là hấp dẫn.

universalists often engage in cross-cultural dialogue and exchange.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát thường tham gia đối thoại và trao đổi văn hóa.

universalists frequently criticize ethnocentric viewpoints.

Những người theo chủ nghĩa phổ quát thường xuyên chỉ trích các quan điểm dân tộc trung tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay