collective unknowingness
thiếu nhận thức tập thể
periods of unknowingness
các giai đoạn thiếu nhận thức
perpetual unknowingness
thiếu nhận thức vĩnh viễn
widespread unknowingness
thiếu nhận thức lan rộng
his unknowingness
sự thiếu nhận thức của anh ấy
the unknowingnesses of ancient civilizations continue to fascinate archaeologists who study their mysterious practices.
những điều không biết của các nền văn minh cổ đại tiếp tục hấp dẫn các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những phong tục bí ẩn của họ.
cultural unknowingnesses often lead to misunderstandings between nations that have different historical perspectives.
những điều không biết về văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm giữa các quốc gia có góc nhìn lịch sử khác nhau.
the collective unknowingnesses of society can perpetuate harmful stereotypes for generations.
những điều không biết tập thể của xã hội có thể duy trì những định kiến có hại qua nhiều thế hệ.
scientific unknowingnesses drive researchers to explore the unknown frontiers of quantum physics.
những điều không biết trong khoa học thúc đẩy các nhà nghiên cứu khám phá những vùng đất chưa khám phá của vật lý lượng tử.
personal unknowingnesses about one's family history can create emotional voids that are difficult to fill.
những điều không biết cá nhân về lịch sử gia đình có thể tạo ra những khoảng trống cảm xúc khó lấp đầy.
the unknowingnesses surrounding consciousness remain one of philosophy's greatest puzzles.
những điều không biết xung quanh ý thức vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của triết học.
historical unknowingnesses have been gradually illuminated through the discovery of ancient texts and artifacts.
những điều không biết về lịch sử đã được dần được làm sáng tỏ thông qua việc phát hiện các văn bản và hiện vật cổ đại.
the blissful unknowingnesses of childhood often give way to the complexities of adult awareness.
những điều không biết hạnh phúc của tuổi thơ thường nhường chỗ cho sự phức tạp của nhận thức người lớn.
religious unknowingnesses vary significantly across different faith traditions and their theological interpretations.
những điều không biết tôn giáo thay đổi đáng kể giữa các truyền thống đức tin khác nhau và các diễn giải thần học của chúng.
the unknowingnesses inherent in language translation challenge even the most skilled linguists.
những điều không biết vốn có trong việc dịch thuật ngôn ngữ thách thức ngay cả những nhà ngôn ngữ học tài năng nhất.
psychological unknowingnesses about human motivation continue to fuel research in behavioral sciences.
những điều không biết về động lực con người tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu trong khoa học hành vi.
ecological unknowingnesses about deep-sea ecosystems limit our ability to protect marine biodiversity.
những điều không biết về hệ sinh thái đại dương sâu hạn chế khả năng của chúng ta trong việc bảo vệ đa dạng sinh học biển.
the unknowingnesses in medical research sometimes lead to controversial treatments that later prove harmful.
những điều không biết trong nghiên cứu y học đôi khi dẫn đến các phương pháp điều trị gây tranh cãi sau đó được chứng minh là có hại.
collective unknowingness
thiếu nhận thức tập thể
periods of unknowingness
các giai đoạn thiếu nhận thức
perpetual unknowingness
thiếu nhận thức vĩnh viễn
widespread unknowingness
thiếu nhận thức lan rộng
his unknowingness
sự thiếu nhận thức của anh ấy
the unknowingnesses of ancient civilizations continue to fascinate archaeologists who study their mysterious practices.
những điều không biết của các nền văn minh cổ đại tiếp tục hấp dẫn các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những phong tục bí ẩn của họ.
cultural unknowingnesses often lead to misunderstandings between nations that have different historical perspectives.
những điều không biết về văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm giữa các quốc gia có góc nhìn lịch sử khác nhau.
the collective unknowingnesses of society can perpetuate harmful stereotypes for generations.
những điều không biết tập thể của xã hội có thể duy trì những định kiến có hại qua nhiều thế hệ.
scientific unknowingnesses drive researchers to explore the unknown frontiers of quantum physics.
những điều không biết trong khoa học thúc đẩy các nhà nghiên cứu khám phá những vùng đất chưa khám phá của vật lý lượng tử.
personal unknowingnesses about one's family history can create emotional voids that are difficult to fill.
những điều không biết cá nhân về lịch sử gia đình có thể tạo ra những khoảng trống cảm xúc khó lấp đầy.
the unknowingnesses surrounding consciousness remain one of philosophy's greatest puzzles.
những điều không biết xung quanh ý thức vẫn là một trong những bí ẩn lớn nhất của triết học.
historical unknowingnesses have been gradually illuminated through the discovery of ancient texts and artifacts.
những điều không biết về lịch sử đã được dần được làm sáng tỏ thông qua việc phát hiện các văn bản và hiện vật cổ đại.
the blissful unknowingnesses of childhood often give way to the complexities of adult awareness.
những điều không biết hạnh phúc của tuổi thơ thường nhường chỗ cho sự phức tạp của nhận thức người lớn.
religious unknowingnesses vary significantly across different faith traditions and their theological interpretations.
những điều không biết tôn giáo thay đổi đáng kể giữa các truyền thống đức tin khác nhau và các diễn giải thần học của chúng.
the unknowingnesses inherent in language translation challenge even the most skilled linguists.
những điều không biết vốn có trong việc dịch thuật ngôn ngữ thách thức ngay cả những nhà ngôn ngữ học tài năng nhất.
psychological unknowingnesses about human motivation continue to fuel research in behavioral sciences.
những điều không biết về động lực con người tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu trong khoa học hành vi.
ecological unknowingnesses about deep-sea ecosystems limit our ability to protect marine biodiversity.
những điều không biết về hệ sinh thái đại dương sâu hạn chế khả năng của chúng ta trong việc bảo vệ đa dạng sinh học biển.
the unknowingnesses in medical research sometimes lead to controversial treatments that later prove harmful.
những điều không biết trong nghiên cứu y học đôi khi dẫn đến các phương pháp điều trị gây tranh cãi sau đó được chứng minh là có hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay