the antique brass hardware has an unlacquerable finish that develops a natural patina over time.
Chi tiết đồng cổ có lớp hoàn thiện không phủ sơn, theo thời gian sẽ hình thành một lớp patina tự nhiên.
unlacquerable metals are often preferred for outdoor applications because they weather gracefully.
Kim loại không phủ sơn thường được ưa chuộng cho các ứng dụng ngoài trời vì chúng chịu được thời tiết một cách tinh tế.
the craftsman explained that certain hardwoods remain unlacquerable due to their oil content.
Người thợ thủ công giải thích rằng một số loại gỗ cứng vẫn không thể phủ sơn do chứa dầu.
her grandmother's unlacquerable silverware required constant polishing to maintain its shine.
Đồ dùng bạc không phủ sơn của bà nội cô ấy cần được đánh bóng liên tục để duy trì độ sáng.
unlacquerable surfaces can be more challenging to restore than lacquered ones.
Các bề mặt không phủ sơn có thể khó phục hồi hơn so với các bề mặt đã phủ sơn.
the artist chose unlacquerable copper for her outdoor sculptures.
Nghệ sĩ đã chọn đồng không phủ sơn cho các tác phẩm điêu khắc ngoài trời của cô.
some collectors specifically seek unlacquered pieces for their authentic, unlacquerable character.
Một số nhà sưu tập đặc biệt tìm kiếm các món đồ không phủ sơn vì tính chất chân thực, không phủ sơn của chúng.
the unlacquerable nature of this alloy makes it ideal for marine environments.
Tính chất không phủ sơn của hợp kim này khiến nó lý tưởng cho môi trường biển.
he discovered that the antique table had an unlacquerable surface that could not be coated.
Anh phát hiện ra rằng cái bàn cổ có bề mặt không phủ sơn và không thể phủ lớp sơn lên được.
unlacquerable materials often develop unique characteristics through natural aging processes.
Chất liệu không phủ sơn thường phát triển các đặc tính độc đáo thông qua quá trình lão hóa tự nhiên.
the restoration specialist warned that the varnish would not adhere to the unlacquerable wood.
Chuyên gia phục hồi cảnh báo rằng lớp sơn sẽ không bám được vào gỗ không phủ sơn.
unlacquerable coatings are rarely used in modern furniture manufacturing.
Các lớp phủ không phủ sơn hiếm khi được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất hiện đại.
the antique brass hardware has an unlacquerable finish that develops a natural patina over time.
Chi tiết đồng cổ có lớp hoàn thiện không phủ sơn, theo thời gian sẽ hình thành một lớp patina tự nhiên.
unlacquerable metals are often preferred for outdoor applications because they weather gracefully.
Kim loại không phủ sơn thường được ưa chuộng cho các ứng dụng ngoài trời vì chúng chịu được thời tiết một cách tinh tế.
the craftsman explained that certain hardwoods remain unlacquerable due to their oil content.
Người thợ thủ công giải thích rằng một số loại gỗ cứng vẫn không thể phủ sơn do chứa dầu.
her grandmother's unlacquerable silverware required constant polishing to maintain its shine.
Đồ dùng bạc không phủ sơn của bà nội cô ấy cần được đánh bóng liên tục để duy trì độ sáng.
unlacquerable surfaces can be more challenging to restore than lacquered ones.
Các bề mặt không phủ sơn có thể khó phục hồi hơn so với các bề mặt đã phủ sơn.
the artist chose unlacquerable copper for her outdoor sculptures.
Nghệ sĩ đã chọn đồng không phủ sơn cho các tác phẩm điêu khắc ngoài trời của cô.
some collectors specifically seek unlacquered pieces for their authentic, unlacquerable character.
Một số nhà sưu tập đặc biệt tìm kiếm các món đồ không phủ sơn vì tính chất chân thực, không phủ sơn của chúng.
the unlacquerable nature of this alloy makes it ideal for marine environments.
Tính chất không phủ sơn của hợp kim này khiến nó lý tưởng cho môi trường biển.
he discovered that the antique table had an unlacquerable surface that could not be coated.
Anh phát hiện ra rằng cái bàn cổ có bề mặt không phủ sơn và không thể phủ lớp sơn lên được.
unlacquerable materials often develop unique characteristics through natural aging processes.
Chất liệu không phủ sơn thường phát triển các đặc tính độc đáo thông qua quá trình lão hóa tự nhiên.
the restoration specialist warned that the varnish would not adhere to the unlacquerable wood.
Chuyên gia phục hồi cảnh báo rằng lớp sơn sẽ không bám được vào gỗ không phủ sơn.
unlacquerable coatings are rarely used in modern furniture manufacturing.
Các lớp phủ không phủ sơn hiếm khi được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay