unlevel

[US]/[ˈʌnˈlev(ə)]/
[UK]/[ˈʌnˈlev(ə)]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không bằng phẳng; không đều; Không ở mức độ như nhau; không cân xứng.
v. Làm cho không bằng phẳng; làm cho không đều.

Phrases & Collocations

unlevel ground

đất không bằng phẳng

be unlevel

không bằng phẳng

unlevel surface

bề mặt không bằng phẳng

unlevel playing

sân chơi không bằng phẳng

unlevel field

sân không bằng phẳng

level unlevel

mức không bằng phẳng

making unlevel

làm cho không bằng phẳng

unlevel area

khu vực không bằng phẳng

unlevel floor

sàn không bằng phẳng

Example Sentences

the ground was unlevel, making it difficult to build a stable structure.

Mặt đất không bằng phẳng, gây khó khăn cho việc xây dựng một công trình vững chắc.

we noticed the shelf was unlevel and needed adjusting.

Chúng tôi nhận thấy kệ không cân và cần phải điều chỉnh.

the unlevel playing field gave one team a slight advantage.

Sân chơi không cân bằng đã mang lại một lợi thế nhỏ cho một đội.

the unlevel surface of the road caused the car to rattle.

Bề mặt đường không bằng phẳng khiến xe rung lắc.

the artist used perspective to compensate for the unlevel floor.

Nghệ sĩ đã sử dụng phối cảnh để khắc phục tình trạng sàn nhà không bằng phẳng.

the unlevel land presented challenges for the construction project.

Đất không bằng phẳng đặt ra những thách thức cho dự án xây dựng.

after the earthquake, the ground was noticeably unlevel.

Sau trận động đất, mặt đất rõ ràng là không bằng phẳng.

the unlevel patio required significant leveling before we could lay the tiles.

Sân hiên không bằng phẳng cần được san lấp đáng kể trước khi chúng tôi có thể lát gạch.

the unlevel course made for a challenging golf game.

Sân golf không bằng phẳng khiến trò chơi golf trở nên đầy thử thách.

we used a spirit level to check if the table was unlevel.

Chúng tôi đã sử dụng thước thủy để kiểm tra xem mặt bàn có bị lệch không.

the unlevel terrain made hiking quite difficult.

Địa hình không bằng phẳng khiến việc đi bộ đường dài trở nên khá khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now