striking unlikability
Tính không dễ chịu nổi bật
remarkable unlikability
Tính không dễ chịu đáng chú ý
obvious unlikability
Tính không dễ chịu rõ ràng
sheer unlikability
Tính không dễ chịu tột độ
certain unlikability
Tính không dễ chịu chắc chắn
surface unlikability
Tính không dễ chịu bề ngoài
fundamental unlikability
Tính không dễ chịu cơ bản
personal unlikability
Tính không dễ chịu cá nhân
apparent unlikability
Tính không dễ chịu dễ thấy
surprising unlikability
Tính không dễ chịu bất ngờ
his unlikability was obvious to everyone in the room.
Điều không dễ chịu của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng.
the politician's unlikability cost him the election despite his experience.
Điều không dễ chịu của chính trị gia đã khiến anh ấy mất đi cuộc bầu cử dù anh ấy có kinh nghiệm.
her unlikability among colleagues stemmed from her condescending attitude.
Điều không dễ chịu của cô ấy với đồng nghiệp bắt nguồn từ thái độ khinh miệt của cô ấy.
the unlikability factor proved decisive in the market research results.
Yếu tố không dễ chịu đã chứng minh là quyết định trong kết quả nghiên cứu thị trường.
despite his talent, the singer's unlikability with audiences persisted.
Dù có tài năng, sự không dễ chịu của ca sĩ với khán giả vẫn tiếp diễn.
the brand's unlikability among younger consumers required immediate action.
Sự không dễ chịu của thương hiệu với người tiêu dùng trẻ tuổi đòi hỏi hành động ngay lập tức.
public unlikability can quickly destroy a celebrity's career.
Sự không dễ chịu công khai có thể nhanh chóng phá hủy sự nghiệp của một ngôi sao.
the new policy's unlikability made implementation extremely challenging.
Sự không dễ chịu của chính sách mới khiến việc triển khai trở nên cực kỳ khó khăn.
his unlikability as a manager led to high turnover in the department.
Sự không dễ chịu của anh ấy khi là một nhà quản lý đã dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao trong bộ phận.
Vietnamese_translation
teachers must address student unlikability to maintain classroom harmony.
Giáo viên phải giải quyết sự không dễ chịu của học sinh để duy trì sự hòa thuận trong lớp học.
the movie's unlikability with critics didn't affect its box office success.
Sự không dễ chịu của bộ phim với các nhà phê bình không ảnh hưởng đến thành công về doanh thu của nó.
striking unlikability
Tính không dễ chịu nổi bật
remarkable unlikability
Tính không dễ chịu đáng chú ý
obvious unlikability
Tính không dễ chịu rõ ràng
sheer unlikability
Tính không dễ chịu tột độ
certain unlikability
Tính không dễ chịu chắc chắn
surface unlikability
Tính không dễ chịu bề ngoài
fundamental unlikability
Tính không dễ chịu cơ bản
personal unlikability
Tính không dễ chịu cá nhân
apparent unlikability
Tính không dễ chịu dễ thấy
surprising unlikability
Tính không dễ chịu bất ngờ
his unlikability was obvious to everyone in the room.
Điều không dễ chịu của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng.
the politician's unlikability cost him the election despite his experience.
Điều không dễ chịu của chính trị gia đã khiến anh ấy mất đi cuộc bầu cử dù anh ấy có kinh nghiệm.
her unlikability among colleagues stemmed from her condescending attitude.
Điều không dễ chịu của cô ấy với đồng nghiệp bắt nguồn từ thái độ khinh miệt của cô ấy.
the unlikability factor proved decisive in the market research results.
Yếu tố không dễ chịu đã chứng minh là quyết định trong kết quả nghiên cứu thị trường.
despite his talent, the singer's unlikability with audiences persisted.
Dù có tài năng, sự không dễ chịu của ca sĩ với khán giả vẫn tiếp diễn.
the brand's unlikability among younger consumers required immediate action.
Sự không dễ chịu của thương hiệu với người tiêu dùng trẻ tuổi đòi hỏi hành động ngay lập tức.
public unlikability can quickly destroy a celebrity's career.
Sự không dễ chịu công khai có thể nhanh chóng phá hủy sự nghiệp của một ngôi sao.
the new policy's unlikability made implementation extremely challenging.
Sự không dễ chịu của chính sách mới khiến việc triển khai trở nên cực kỳ khó khăn.
his unlikability as a manager led to high turnover in the department.
Sự không dễ chịu của anh ấy khi là một nhà quản lý đã dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao trong bộ phận.
Vietnamese_translation
teachers must address student unlikability to maintain classroom harmony.
Giáo viên phải giải quyết sự không dễ chịu của học sinh để duy trì sự hòa thuận trong lớp học.
the movie's unlikability with critics didn't affect its box office success.
Sự không dễ chịu của bộ phim với các nhà phê bình không ảnh hưởng đến thành công về doanh thu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay