unminced

[US]/[ʌnˈmaɪst]/
[UK]/[ʌnˈmaɪst]/

Translation

adj. Không giấu giếm; thẳng thắn; nói thật; không lấp lánh; toàn bộ.
adv. Không giấu giếm; một cách thẳng thắn; một cách công khai.

Phrases & Collocations

unminced words

Từ ngữ không qua chỉnh sửa

unminced criticism

Phê bình không qua chỉnh sửa

unminced honesty

Sự trung thực không qua chỉnh sửa

unminced language

Ngôn ngữ không qua chỉnh sửa

speaking unminced

Nói không qua chỉnh sửa

unminced remarks

Lời nhận xét không qua chỉnh sửa

unminced truth

Sự thật không qua chỉnh sửa

unminced opinion

Quan điểm không qua chỉnh sửa

unminced account

Tài khoản không qua chỉnh sửa

unminced delivery

Giao hàng không qua chỉnh sửa

Example Sentences

he delivered an unminced assessment of the project's failings.

Ông đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về những thất bại của dự án.

the politician's unminced words shocked many voters.

Những lời nói thẳng thắn của chính trị gia đã làm sốc nhiều cử tri.

she gave an unminced opinion on the new marketing strategy.

Cô đã đưa ra một ý kiến thẳng thắn về chiến lược marketing mới.

the critic offered an unminced review of the film.

Người phê bình đã đưa ra một đánh giá thẳng thắn về bộ phim.

he presented an unminced account of the events that transpired.

Ông đã trình bày một bản báo cáo thẳng thắn về các sự kiện đã xảy ra.

the ceo provided an unminced explanation for the company's losses.

CEO đã đưa ra một lời giải thích thẳng thắn về những khoản lỗ của công ty.

the report contained an unminced analysis of the situation.

Báo cáo chứa đựng một phân tích thẳng thắn về tình hình.

she offered an unminced critique of his performance.

Cô đã đưa ra một chỉ trích thẳng thắn về màn trình diễn của anh ấy.

the journalist wrote an unminced article about the corruption scandal.

Báo chí đã viết một bài báo thẳng thắn về vụ bê bối tham nhũng.

he gave an unminced reaction to the unexpected news.

Ông đã đưa ra một phản ứng thẳng thắn trước tin tức bất ngờ.

the coach delivered an unminced message to the team.

HLV đã truyền đạt một thông điệp thẳng thắn đến đội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now