unmodelable system
Hệ thống không thể mô hình hóa
unmodelable phenomenon
Hiện tượng không thể mô hình hóa
unmodelable process
Quá trình không thể mô hình hóa
unmodelable behavior
Hành vi không thể mô hình hóa
unmodelable data
Dữ liệu không thể mô hình hóa
unmodelable variables
Các biến không thể mô hình hóa
unmodelable relationships
Các mối quan hệ không thể mô hình hóa
unmodelable complexity
Độ phức tạp không thể mô hình hóa
unmodelable outcomes
Kết quả không thể mô hình hóa
the unmodelable complexity of quantum systems challenges traditional computational methods.
Tính phức tạp không thể mô hình hóa của các hệ thống lượng tử thách thức các phương pháp tính toán truyền thống.
human behavior remains largely unmodelable due to its unpredictable nature.
Hành vi con người vẫn chủ yếu không thể mô hình hóa do tính không thể dự đoán của nó.
scientists struggle with the unmodelable dynamics of climate change.
Các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc xử lý các động lực không thể mô hình hóa của biến đổi khí hậu.
the unmodelable interactions between neurons make brain research extremely difficult.
Các tương tác không thể mô hình hóa giữa các nơ-ron khiến nghiên cứu não bộ trở nên cực kỳ khó khăn.
financial markets are inherently unmodelable and often defy prediction.
Thị trường tài chính vốn dĩ không thể mô hình hóa và thường khó dự đoán.
his unmodelable creativity makes him a unique artist in the industry.
Tính sáng tạo không thể mô hình hóa của anh ấy khiến anh trở thành một nghệ sĩ độc đáo trong ngành.
the unmodelable variables in social media trends complicate marketing strategies.
Các biến số không thể mô hình hóa trong xu hướng mạng xã hội làm phức tạp các chiến lược marketing.
despite advances in ai, many biological processes remain unmodelable.
Dù có những tiến bộ trong AI, nhiều quá trình sinh học vẫn không thể mô hình hóa.
the unmodelable nature of artistic inspiration cannot be captured by algorithms.
Tính chất không thể mô hình hóa của cảm hứng nghệ thuật không thể được các thuật toán nắm bắt.
emergency response teams face unmodelable scenarios during natural disasters.
Các đội ứng phó khẩn cấp phải đối mặt với các tình huống không thể mô hình hóa trong các thảm họa thiên nhiên.
the unmodelable spread of misinformation poses a serious threat to public health.
Sự lan truyền không thể mô hình hóa của thông tin sai lệch gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
unmodelable system
Hệ thống không thể mô hình hóa
unmodelable phenomenon
Hiện tượng không thể mô hình hóa
unmodelable process
Quá trình không thể mô hình hóa
unmodelable behavior
Hành vi không thể mô hình hóa
unmodelable data
Dữ liệu không thể mô hình hóa
unmodelable variables
Các biến không thể mô hình hóa
unmodelable relationships
Các mối quan hệ không thể mô hình hóa
unmodelable complexity
Độ phức tạp không thể mô hình hóa
unmodelable outcomes
Kết quả không thể mô hình hóa
the unmodelable complexity of quantum systems challenges traditional computational methods.
Tính phức tạp không thể mô hình hóa của các hệ thống lượng tử thách thức các phương pháp tính toán truyền thống.
human behavior remains largely unmodelable due to its unpredictable nature.
Hành vi con người vẫn chủ yếu không thể mô hình hóa do tính không thể dự đoán của nó.
scientists struggle with the unmodelable dynamics of climate change.
Các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc xử lý các động lực không thể mô hình hóa của biến đổi khí hậu.
the unmodelable interactions between neurons make brain research extremely difficult.
Các tương tác không thể mô hình hóa giữa các nơ-ron khiến nghiên cứu não bộ trở nên cực kỳ khó khăn.
financial markets are inherently unmodelable and often defy prediction.
Thị trường tài chính vốn dĩ không thể mô hình hóa và thường khó dự đoán.
his unmodelable creativity makes him a unique artist in the industry.
Tính sáng tạo không thể mô hình hóa của anh ấy khiến anh trở thành một nghệ sĩ độc đáo trong ngành.
the unmodelable variables in social media trends complicate marketing strategies.
Các biến số không thể mô hình hóa trong xu hướng mạng xã hội làm phức tạp các chiến lược marketing.
despite advances in ai, many biological processes remain unmodelable.
Dù có những tiến bộ trong AI, nhiều quá trình sinh học vẫn không thể mô hình hóa.
the unmodelable nature of artistic inspiration cannot be captured by algorithms.
Tính chất không thể mô hình hóa của cảm hứng nghệ thuật không thể được các thuật toán nắm bắt.
emergency response teams face unmodelable scenarios during natural disasters.
Các đội ứng phó khẩn cấp phải đối mặt với các tình huống không thể mô hình hóa trong các thảm họa thiên nhiên.
the unmodelable spread of misinformation poses a serious threat to public health.
Sự lan truyền không thể mô hình hóa của thông tin sai lệch gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay