unmullioned

[US]/[ʌnˈmʌlɪənd]/
[UK]/[ʌnˈmʌlɪənd]/

Translation

adj. Không có mullions; không có mullions; Liên quan đến cửa sổ hoặc cấu trúc không có mullions.

Phrases & Collocations

unmullioned windows

Cửa không có khung

being unmullioned

đang không có khung

unmullioned space

Khoảng không không có khung

unmullioned arch

Cung không có khung

finds unmullioned

Tìm thấy không có khung

unmullioned design

Thiết kế không có khung

remarkably unmullioned

Rất rõ ràng không có khung

unmullioned wall

Tường không có khung

seem unmullioned

Có vẻ không có khung

completely unmullioned

Hoàn toàn không có khung

Example Sentences

the unmullioned windows let in a flood of natural light.

Các khung cửa không có thanh chia ngăn cho ánh sáng tự nhiên tràn vào.

we admired the unmullioned facade of the historic building.

Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ ngoài không có thanh chia ngăn của tòa nhà cổ.

the architect opted for an unmullioned design to maximize space.

Kiến trúc sư đã chọn thiết kế không có thanh chia ngăn để tối đa hóa không gian.

the unmullioned walls created a sense of openness in the room.

Tường không có thanh chia ngăn tạo ra cảm giác mở rộng trong phòng.

the gallery featured an exhibition of unmullioned glass panels.

Phòng trưng bày có triển lãm các tấm kính không có thanh chia ngăn.

the unmullioned design was a departure from traditional styles.

Thiết kế không có thanh chia ngăn là sự khác biệt so với các phong cách truyền thống.

the unmullioned structure offered a unique aesthetic appeal.

Cấu trúc không có thanh chia ngăn mang lại sức hấp dẫn thẩm mỹ độc đáo.

the artist used unmullioned canvases for their abstract paintings.

Nghệ sĩ đã sử dụng những khung tranh không có thanh chia ngăn cho các bức tranh trừu tượng của họ.

the unmullioned screen provided privacy without obstructing views.

Màn hình không có thanh chia ngăn cung cấp sự riêng tư mà không cản tầm nhìn.

the unmullioned display case showcased the delicate porcelain.

Kính trưng bày không có thanh chia ngăn trưng bày những món gốm sứ tinh tế.

the unmullioned skylight illuminated the interior space beautifully.

Khung trời không có thanh chia ngăn chiếu sáng không gian bên trong một cách tuyệt đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now