unnasal sound
Âm không mũi
unnasal voice
Âm thanh không mũi
unnasal quality
Chất lượng không mũi
unnasal speech
Nhịp điệu không mũi
unnasal tone
Âm điệu không mũi
more unnasal
Không mũi hơn
most unnasal
Không mũi nhất
unnasal pronunciation
Phát âm không mũi
unnasal vowel
Nguyên âm không mũi
unnasally produced
Được sản sinh không mũi
the singer's unnasal voice carried beautifully through the concert hall.
Giọng hát không ngạt của ca sĩ vang lên tuyệt đẹp trong nhà hát nhạc hội.
he developed an unnasal way of speaking to reduce the nasal quality.
Ông đã phát triển cách nói không ngạt để giảm chất lượng ngạt.
the actor practiced achieving an unnasal tone for his period role.
Diễn viên tập luyện để đạt được âm điệu không ngạt cho vai diễn thời kỳ của mình.
speech therapists recommend exercises for unnasal pronunciation.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ khuyên nên tập luyện để phát âm không ngạt.
the recording captured the instrument's rich, unnasal resonance.
Lần ghi âm đã ghi lại âm hưởng phong phú, không ngạt của nhạc cụ.
she mastered unnasal singing techniques after months of dedicated practice.
Cô đã thành thạo các kỹ thuật hát không ngạt sau nhiều tháng luyện tập chăm chỉ.
the language has a predominantly unnasal vowel system compared to french.
Ngôn ngữ này có hệ thống nguyên âm chủ yếu không ngạt so với tiếng Pháp.
the vocal coach helped him eliminate nasal habits for a clearer unnasal sound.
Giáo viên thanh nhạc đã giúp anh loại bỏ thói quen ngạt để có âm thanh không ngạt rõ ràng hơn.
proper breath control produces a more resonant unnasal quality in public speaking.
Việc kiểm soát hơi thở đúng cách tạo ra chất lượng không ngạt cộng hưởng hơn trong nói trước công chúng.
the choir director emphasized the importance of unnasal tones for blending voices.
Giám đốc ca đoàn nhấn mạnh tầm quan trọng của âm điệu không ngạt để hòa quyện các giọng hát.
his unnasal delivery made the dramatic monologue sound more authoritative.
Phong cách nói không ngạt của anh khiến đoạn độc thoại kịch tính nghe có vẻ uy quyền hơn.
the opera singer trained rigorously to produce pure, unnasal notes.
Ca sĩ opera đã luyện tập nghiêm túc để tạo ra những nốt nhạc tinh khiết, không ngạt.
unnasal sound
Âm không mũi
unnasal voice
Âm thanh không mũi
unnasal quality
Chất lượng không mũi
unnasal speech
Nhịp điệu không mũi
unnasal tone
Âm điệu không mũi
more unnasal
Không mũi hơn
most unnasal
Không mũi nhất
unnasal pronunciation
Phát âm không mũi
unnasal vowel
Nguyên âm không mũi
unnasally produced
Được sản sinh không mũi
the singer's unnasal voice carried beautifully through the concert hall.
Giọng hát không ngạt của ca sĩ vang lên tuyệt đẹp trong nhà hát nhạc hội.
he developed an unnasal way of speaking to reduce the nasal quality.
Ông đã phát triển cách nói không ngạt để giảm chất lượng ngạt.
the actor practiced achieving an unnasal tone for his period role.
Diễn viên tập luyện để đạt được âm điệu không ngạt cho vai diễn thời kỳ của mình.
speech therapists recommend exercises for unnasal pronunciation.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ khuyên nên tập luyện để phát âm không ngạt.
the recording captured the instrument's rich, unnasal resonance.
Lần ghi âm đã ghi lại âm hưởng phong phú, không ngạt của nhạc cụ.
she mastered unnasal singing techniques after months of dedicated practice.
Cô đã thành thạo các kỹ thuật hát không ngạt sau nhiều tháng luyện tập chăm chỉ.
the language has a predominantly unnasal vowel system compared to french.
Ngôn ngữ này có hệ thống nguyên âm chủ yếu không ngạt so với tiếng Pháp.
the vocal coach helped him eliminate nasal habits for a clearer unnasal sound.
Giáo viên thanh nhạc đã giúp anh loại bỏ thói quen ngạt để có âm thanh không ngạt rõ ràng hơn.
proper breath control produces a more resonant unnasal quality in public speaking.
Việc kiểm soát hơi thở đúng cách tạo ra chất lượng không ngạt cộng hưởng hơn trong nói trước công chúng.
the choir director emphasized the importance of unnasal tones for blending voices.
Giám đốc ca đoàn nhấn mạnh tầm quan trọng của âm điệu không ngạt để hòa quyện các giọng hát.
his unnasal delivery made the dramatic monologue sound more authoritative.
Phong cách nói không ngạt của anh khiến đoạn độc thoại kịch tính nghe có vẻ uy quyền hơn.
the opera singer trained rigorously to produce pure, unnasal notes.
Ca sĩ opera đã luyện tập nghiêm túc để tạo ra những nốt nhạc tinh khiết, không ngạt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now