unobtainably

[Mỹ]/ˌʌnəbˈteɪnəbli/
[Anh]/ˌʌnəbˈteɪnəbli/

Dịch

adv. theo cách không thể đạt được; theo cách không thể thu được hoặc mua được

Cụm từ & Cách kết hợp

unobtainably expensive

quá đắt để có thể sở hữu

unobtainably rare

quá hiếm để có thể sở hữu

unobtainably high

quá cao để có thể đạt được

unobtainably scarce

quá khan hiếm để có thể sở hữu

priced unobtainably

giá cả quá cao để có thể sở hữu

unobtainably out of reach

quá xa vời để có thể đạt được

unobtainably distant

quá xa để có thể đạt được

unobtainably exclusive

quá độc quyền để có thể sở hữu

unobtainably precious

quá quý giá để có thể sở hữu

unobtainably luxurious

quá xa hoa để có thể sở hữu

Câu ví dụ

the vintage wine was unobtainably expensive, beyond the budget of even wealthy collectors.

Chén rượu vang cổ xưa quá đắt đỏ, vượt quá ngân sách ngay cả những nhà sưu tập giàu có.

that species of orchid is unobtainably rare, found only in remote tropical rainforests.

Loài lan đó quá hiếm, chỉ có thể tìm thấy trong những khu rừng mưa nhiệt đới hẻo lánh.

the antique watch was unobtainably delicate, requiring expert hands to repair it.

Chiếc đồng hồ cổ xưa quá tinh tế, cần bàn tay chuyên gia để sửa chữa.

her smile was unobtainably beautiful, lighting up the entire room effortlessly.

Nụ cười của cô quá xinh đẹp, dễ dàng làm sáng lên toàn bộ căn phòng.

the mountain peak was unobtainably far, visible only on the clearest of days.

Đỉnh núi quá xa, chỉ có thể nhìn thấy vào những ngày trong xanh nhất.

limited edition sneakers are unobtainably exclusive, with only fifty pairs worldwide.

Giày thể thao phiên bản giới hạn quá độc quyền, chỉ có năm mươi đôi trên toàn thế giới.

the mathematical proof was unobtainably complex, challenging even the brightest minds.

Chứng minh toán học quá phức tạp, thách thức ngay cả những tâm trí thông minh nhất.

perfect silence in the city is unobtainably precious, a luxury few experience.

Âm thanh hoàn toàn im lặng trong thành phố quá quý giá, một sự xa hoa mà ít người được trải nghiệm.

winning the championship was unobtainably difficult, requiring years of sacrifice.

Việc giành chức vô địch quá khó khăn, đòi hỏi nhiều năm hy sinh.

the diamond was unobtainably pure, flawless in every respect.

Chiếc kim cương quá tinh khiết, không tì vết ở mọi khía cạnh.

his talent was unobtainably natural, as if he was born with the gift.

Tài năng của anh quá tự nhiên, như thể anh sinh ra đã có được món quà này.

that level of success is unobtainably high, achievable only by the elite few.

Mức độ thành công đó quá cao, chỉ có thể đạt được bởi một số ít người ưu tú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay