unoffensive

[US]/[ʌnˈɒfənʃɪv]/
[UK]/[ʌnˈɒfənʃɪv]/

Translation

adj. không có khả năng gây phẫn nộ; vô hại; không gây phẫn nộ; ôn hòa

Phrases & Collocations

unoffensive language

ngôn ngữ không gây khó chịu

being unoffensive

không gây khó chịu

unoffensive comment

bình luận không gây khó chịu

remain unoffensive

vẫn không gây khó chịu

unoffensive tone

tông giọng không gây khó chịu

deliberately unoffensive

cố ý không gây khó chịu

seem unoffensive

có vẻ không gây khó chịu

was unoffensive

đã không gây khó chịu

make unoffensive

làm cho không gây khó chịu

fairly unoffensive

khá không gây khó chịu

Example Sentences

the language used in the report was deliberately unoffensive to all stakeholders.

Ngôn ngữ được sử dụng trong báo cáo được cố ý không gây khó chịu cho tất cả các bên liên quan.

we aimed for an unoffensive tone in our marketing campaign to reach a wider audience.

Chúng tôi hướng tới một giọng điệu không gây khó chịu trong chiến dịch tiếp thị của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

the comedian's unoffensive jokes appealed to a broad range of people.

Những câu đùa không gây khó chịu của người biểu diễn hài đã thu hút được nhiều người.

the company sought unoffensive imagery for their new product line.

Công ty tìm kiếm hình ảnh không gây khó chịu cho dòng sản phẩm mới của họ.

the politician delivered an unoffensive speech to avoid alienating voters.

Nhà chính trị đã đưa ra một bài phát biểu không gây khó chịu để tránh xa lánh những người bỏ phiếu.

the museum exhibit featured unoffensive depictions of historical events.

Triển lãm bảo tàng có các hình ảnh không gây khó chịu về các sự kiện lịch sử.

the author's unoffensive writing style made the book accessible to many readers.

Phong cách viết không gây khó chịu của tác giả đã giúp cuốn sách trở nên dễ tiếp cận với nhiều độc giả.

the company's unoffensive approach to diversity and inclusion was praised.

Cách tiếp cận không gây khó chịu của công ty đối với sự đa dạng và hòa nhập đã được ca ngợi.

the guidelines emphasized the importance of maintaining an unoffensive environment.

Các hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường không gây khó chịu.

the team strived to create an unoffensive and inclusive workplace culture.

Đội ngũ nỗ lực tạo ra một văn hóa nơi làm việc không gây khó chịu và hòa nhập.

the news report presented an unoffensive account of the situation.

Bản tin đưa ra một bản tường thuật không gây khó chịu về tình hình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now