unopenable

[Mỹ]/ʌnˈəʊpənəbl/
[Anh]/ʌnˈoʊpənəbl/

Dịch

adj.không thể mở được

Cụm từ & Cách kết hợp

unopenable file

tệp không thể mở

unopenable box

hộp không thể mở

unopenable door

cửa không thể mở

unopenable message

thông báo không thể mở

unopenable application

ứng dụng không thể mở

unopenable attachment

tệp đính kèm không thể mở

unopenable envelope

phong bì không thể mở

unopenable link

liên kết không thể mở

unopenable package

gói hàng không thể mở

unopenable lock

khóa không thể mở

Câu ví dụ

the box was unopenable without the special key.

chiếc hộp không thể mở được nếu không có chìa khóa đặc biệt.

she found the unopenable jar frustrating.

cô thấy cái lọ không thể mở rất khó chịu.

his unopenable diary held all his secrets.

nhật ký không thể mở của anh chứa tất cả những bí mật của anh.

the unopenable door led to a mysterious room.

cánh cửa không thể mở dẫn đến một căn phòng bí ẩn.

they described the puzzle as nearly unopenable.

họ mô tả câu đố là gần như không thể mở được.

she struggled with the unopenable package.

cô vật lộn với gói hàng không thể mở.

the ancient artifact was deemed unopenable by experts.

các chuyên gia đánh giá rằng cổ vật cổ đại không thể mở được.

he faced an unopenable lock on the old chest.

anh đối mặt với một ổ khóa không thể mở trên chiếc rương cổ.

her unopenable heart remained closed to love.

trái tim không thể mở của cô vẫn còn đóng lại với tình yêu.

the unopenable envelope contained important documents.

phong bì không thể mở chứa những tài liệu quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay