the unorganizing chaos in the office made it impossible to find anything.
Chaos không được tổ chức trong văn phòng khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì cũng trở nên bất khả thi.
we need a system for unorganizing these files before the audit.
Chúng ta cần một hệ thống để không tổ chức các tệp này trước khi kiểm toán.
the unorganizing process revealed several missing documents.
Quy trình không tổ chức đã暴露出 một số tài liệu bị thiếu.
our data is in an unorganizing state that needs immediate attention.
Dữ liệu của chúng ta đang ở trạng thái không được tổ chức và cần được chú ý ngay lập tức.
the unorganizing structure of the company is causing delays.
Cấu trúc không được tổ chức của công ty đang gây ra sự chậm trễ.
i recommend unorganizing the schedule to accommodate changes.
Tôi đề xuất không tổ chức lịch trình để phù hợp với các thay đổi.
the unorganizing approach proved ineffective for the project.
Phương pháp không tổ chức đã chứng minh là không hiệu quả cho dự án.
management is considering unorganizing the department structure.
Quản lý đang cân nhắc không tổ chức lại cấu trúc phòng ban.
the unorganizing methodology confused the entire team.
Phương pháp không tổ chức đã làm cho toàn bộ nhóm bối rối.
his unorganizing habits have become a serious problem.
Các thói quen không tổ chức của anh ấy đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
the unorganizing of traditional business models is accelerating.
Sự không tổ chức của các mô hình kinh doanh truyền thống đang gia tăng.
the unorganizing chaos in the office made it impossible to find anything.
Chaos không được tổ chức trong văn phòng khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì cũng trở nên bất khả thi.
we need a system for unorganizing these files before the audit.
Chúng ta cần một hệ thống để không tổ chức các tệp này trước khi kiểm toán.
the unorganizing process revealed several missing documents.
Quy trình không tổ chức đã暴露出 một số tài liệu bị thiếu.
our data is in an unorganizing state that needs immediate attention.
Dữ liệu của chúng ta đang ở trạng thái không được tổ chức và cần được chú ý ngay lập tức.
the unorganizing structure of the company is causing delays.
Cấu trúc không được tổ chức của công ty đang gây ra sự chậm trễ.
i recommend unorganizing the schedule to accommodate changes.
Tôi đề xuất không tổ chức lịch trình để phù hợp với các thay đổi.
the unorganizing approach proved ineffective for the project.
Phương pháp không tổ chức đã chứng minh là không hiệu quả cho dự án.
management is considering unorganizing the department structure.
Quản lý đang cân nhắc không tổ chức lại cấu trúc phòng ban.
the unorganizing methodology confused the entire team.
Phương pháp không tổ chức đã làm cho toàn bộ nhóm bối rối.
his unorganizing habits have become a serious problem.
Các thói quen không tổ chức của anh ấy đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
the unorganizing of traditional business models is accelerating.
Sự không tổ chức của các mô hình kinh doanh truyền thống đang gia tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay