unoriginalities

[Mỹ]/ˌʌnərɪdʒɪˈælɪtɪz/
[Anh]/ˌʌnərɪdʒəˈnælɪtiz/

Dịch

n. danh từ số nhiều; phẩm chất hoặc trạng thái thiếu tính nguyên bản; sự thiếu mới mẻ hoặc tính mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

full of unoriginalities

đầy rẫy sự thiếu sáng tạo

rife with unoriginalities

đầy rẫy sự thiếu sáng tạo

suffering from unoriginalities

chịu đựng sự thiếu sáng tạo

battling unoriginalities

đang chiến đấu với sự thiếu sáng tạo

overcome unoriginalities

vượt qua sự thiếu sáng tạo

creative unoriginalities

sự thiếu sáng tạo mang tính sáng tạo

artistic unoriginalities

sự thiếu sáng tạo mang tính nghệ thuật

literary unoriginalities

sự thiếu sáng tạo mang tính văn học

cultural unoriginalities

sự thiếu sáng tạo mang tính văn hóa

stylistic unoriginalities

sự thiếu sáng tạo mang tính phong cách

Câu ví dụ

the film was criticized for its unoriginalities and lack of creative vision.

Bộ phim đã bị chỉ trích vì sự thiếu sáng tạo và thiếu tầm nhìn sáng tạo.

many novice writers suffer from unoriginalities in their early works.

Nhiều nhà viết lách mới thường mắc phải sự thiếu sáng tạo trong các tác phẩm đầu tay của họ.

the painting was full of unoriginalities that echoed classical masterpieces.

Bức tranh đầy rẫy những điểm thiếu sáng tạo, phản ánh các tác phẩm kinh điển.

directors should avoid unoriginalities to maintain artistic integrity.

Đạo diễn nên tránh sự thiếu sáng tạo để duy trì tính nguyên bản nghệ thuật.

critics were quick to point out the unoriginalities in the sequel.

Các nhà phê bình nhanh chóng chỉ ra những điểm thiếu sáng tạo trong phần tiếp theo.

the album was plagued by unoriginalities that disappointed fans.

Album bị ám ảnh bởi sự thiếu sáng tạo, khiến các fan thất vọng.

students must learn to overcome unoriginalities in their academic writing.

Học sinh phải học cách vượt qua sự thiếu sáng tạo trong viết học thuật của họ.

the play's unoriginalities made it seem like a cheap imitation.

Sự thiếu sáng tạo của vở kịch khiến nó trông giống như một bản sao giá rẻ.

despite its technical excellence, the game suffers from unoriginalities.

Dù có tính kỹ thuật xuất sắc, trò chơi này cũng bị ảnh hưởng bởi sự thiếu sáng tạo.

art educators emphasize the importance of avoiding unoriginalities.

Các nhà giáo dục nghệ thuật nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh sự thiếu sáng tạo.

the novel's unoriginalities undermine its potential literary merit.

Sự thiếu sáng tạo của tiểu thuyết làm giảm giá trị văn học tiềm năng của nó.

producers must guard against unoriginalities in script development.

Những người sản xuất phải cảnh giác với sự thiếu sáng tạo trong quá trình phát triển kịch bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay