unpaintable

[US]/[ʌnˈpeɪntəbl]/
[UK]/[ʌnˈpeɪntəbl]/

Translation

adj. Không thể hoặc không phù hợp để vẽ.; Không thể được phủ bằng sơn.

Phrases & Collocations

unpaintable canvas

bức vải không thể vẽ

seemingly unpaintable

dường như không thể vẽ

quite unpaintable

thực sự không thể vẽ

unpaintable scene

khung cảnh không thể vẽ

considered unpaintable

coi là không thể vẽ

it's unpaintable

nó không thể vẽ

become unpaintable

trở nên không thể vẽ

unpaintable beauty

vẻ đẹp không thể vẽ

truly unpaintable

thực sự không thể vẽ

unpaintable light

ánh sáng không thể vẽ

Example Sentences

the sunset was so beautiful, it felt unpaintable.

Bức hoàng hôn quá đẹp, đến nỗi khó có thể diễn tả bằng tranh.

his grief was so profound, it seemed unpaintable to anyone.

Sự đau buồn của anh ấy quá sâu sắc, đến nỗi ai cũng khó có thể diễn tả bằng tranh.

the sheer scale of the canyon made it feel unpaintable.

Quy mô khổng lồ của hẻm núi khiến nó trở nên khó có thể diễn tả bằng tranh.

the dancer’s grace was almost unpaintable in its fluidity.

Sự duyên dáng của người nhảy múa gần như khó có thể diễn tả bằng tranh vì sự uyển chuyển của nó.

the memory of her smile was unpaintable, a feeling more than a face.

Ký ức về nụ cười của cô ấy khó có thể diễn tả bằng tranh, là một cảm xúc hơn là khuôn mặt.

the experience was unpaintable, a whirlwind of emotions and sensations.

Trải nghiệm đó khó có thể diễn tả bằng tranh, là một cơn lốc xoáy của cảm xúc và cảm giác.

the complexity of the situation rendered it unpaintable.

Sự phức tạp của tình huống khiến nó trở nên khó có thể diễn tả bằng tranh.

the artist declared the scene unpaintable due to its overwhelming beauty.

Nghệ sĩ tuyên bố cảnh đó khó có thể diễn tả bằng tranh vì vẻ đẹp quá đỗi choáng ngợp của nó.

the moment was unpaintable, a perfect blend of light and shadow.

Khoảnh khắc đó khó có thể diễn tả bằng tranh, là sự hòa quyện hoàn hảo giữa ánh sáng và bóng tối.

the vastness of space felt utterly unpaintable.

Vô cùng rộng lớn của không gian khiến nó trở nên hoàn toàn khó có thể diễn tả bằng tranh.

the joy on the children’s faces was unpaintable.

Niềm vui trên khuôn mặt các em bé khó có thể diễn tả bằng tranh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now