unpictured

[Mỹ]/[ʌnˈpɪktʃərd]/
[Anh]/[ʌnˈpɪktʃərd]/

Dịch

adj. Không được thể hiện hoặc hiển thị trong một bức tranh; Thiếu biểu diễn thị giác; đơn sơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpictured moment

khung cảnh không được chụp

stay unpictured

giữ nguyên khung cảnh không được chụp

unpictured view

khung cảnh không được chụp

unpictured scene

khung cảnh không được chụp

being unpictured

trạng thái không được chụp

seem unpictured

trông như không được chụp

left unpictured

được bỏ lại không được chụp

unpictured canvas

khung vẽ không được chụp

find unpictured

tìm thấy khung cảnh không được chụp

quite unpictured

rất không được chụp

Câu ví dụ

the witness account remained largely unpictured in the news reports.

Tài liệu chứng nhân hầu như không được mô tả trong các bản tin.

the novel's protagonist was deliberately unpictured, allowing readers to imagine their own appearance.

Chính nhân vật chính của tiểu thuyết được cố ý không mô tả, cho phép độc giả tưởng tượng về ngoại hình của họ.

the artist left the background unpictured, focusing solely on the central figure.

Nghệ sĩ để lại nền không được mô tả, chỉ tập trung vào nhân vật trung tâm.

the documentary aimed to present a world unpictured by mainstream media.

Phim tài liệu nhằm trình bày một thế giới không được truyền thông đại chúng mô tả.

the poem described a landscape unpictured in any photograph.

Bài thơ mô tả một khung cảnh không thể được chụp trong bất kỳ bức ảnh nào.

the director chose to keep the villain unpictured until the final act.

Đạo diễn chọn để không mô tả kẻ phản diện cho đến cảnh cuối cùng.

the report highlighted the communities unpictured in the official statistics.

Báo cáo nhấn mạnh các cộng đồng không được ghi nhận trong thống kê chính thức.

the play featured a setting deliberately unpictured to enhance the audience's imagination.

Buổi diễn có bối cảnh được cố ý không mô tả để tăng cường trí tưởng tượng của khán giả.

the article explored the experiences of refugees often unpictured in the public discourse.

Bài viết khám phá trải nghiệm của các người tị nạn thường không được đề cập trong diễn đàn công cộng.

the artist's style often leaves figures unpictured, relying on suggestion and implication.

Phong cách của nghệ sĩ thường để lại các hình ảnh không được mô tả, dựa vào gợi ý và hàm ý.

the historical event was largely unpictured in the textbooks used in schools.

Sự kiện lịch sử hầu như không được mô tả trong các sách giáo khoa được sử dụng tại trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay