unreadiness

[US]/ʌnˈrɛdɪnɪs/
[UK]/ʌnˈrɛdɪnəs/
Frequency: Very High

Translation

n. sự thiếu chuẩn bị hoặc sự linh hoạt

Phrases & Collocations

unreadiness for change

sự không sẵn sàng thay đổi

unreadiness to act

sự không sẵn sàng hành động

unreadiness in learning

sự không sẵn sàng học hỏi

unreadiness for challenges

sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách

unreadiness to engage

sự không sẵn sàng tham gia

unreadiness for feedback

sự không sẵn sàng tiếp nhận phản hồi

unreadiness in communication

sự không sẵn sàng giao tiếp

unreadiness to collaborate

sự không sẵn sàng hợp tác

unreadiness for responsibility

sự không sẵn sàng chịu trách nhiệm

unreadiness to perform

sự không sẵn sàng thực hiện

Example Sentences

the team's unreadiness for the project was evident during the presentation.

Sự không sẵn sàng của nhóm cho dự án đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.

her unreadiness to face challenges held her back from success.

Sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách đã khiến cô ấy lùi bước trên con đường thành công.

the student's unreadiness for the exam resulted in a poor grade.

Sự không sẵn sàng của sinh viên cho kỳ thi đã dẫn đến điểm số kém.

we cannot proceed due to the team's unreadiness.

Chúng tôi không thể tiến hành do sự không sẵn sàng của nhóm.

his unreadiness to adapt to new technologies made the transition difficult.

Sự không sẵn sàng thích nghi với các công nghệ mới khiến quá trình chuyển đổi trở nên khó khăn.

the project's unreadiness caused delays in the timeline.

Sự không sẵn sàng của dự án đã gây ra sự chậm trễ trong thời gian biểu.

she recognized her unreadiness for the responsibilities ahead.

Cô ấy nhận ra sự không sẵn sàng của mình cho những trách nhiệm phía trước.

the company's unreadiness to handle the crisis surprised everyone.

Sự không sẵn sàng của công ty trong việc xử lý cuộc khủng hoảng đã khiến mọi người ngạc nhiên.

his unreadiness for the interview affected his performance.

Sự không sẵn sàng của anh ấy cho cuộc phỏng vấn đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.

addressing the team's unreadiness is crucial for future success.

Giải quyết sự không sẵn sàng của nhóm là rất quan trọng cho thành công trong tương lai.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now