unreadiness for change
sự không sẵn sàng thay đổi
unreadiness to act
sự không sẵn sàng hành động
unreadiness in learning
sự không sẵn sàng học hỏi
unreadiness for challenges
sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách
unreadiness to engage
sự không sẵn sàng tham gia
unreadiness for feedback
sự không sẵn sàng tiếp nhận phản hồi
unreadiness in communication
sự không sẵn sàng giao tiếp
unreadiness to collaborate
sự không sẵn sàng hợp tác
unreadiness for responsibility
sự không sẵn sàng chịu trách nhiệm
unreadiness to perform
sự không sẵn sàng thực hiện
the team's unreadiness for the project was evident during the presentation.
Sự không sẵn sàng của nhóm cho dự án đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
her unreadiness to face challenges held her back from success.
Sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách đã khiến cô ấy lùi bước trên con đường thành công.
the student's unreadiness for the exam resulted in a poor grade.
Sự không sẵn sàng của sinh viên cho kỳ thi đã dẫn đến điểm số kém.
we cannot proceed due to the team's unreadiness.
Chúng tôi không thể tiến hành do sự không sẵn sàng của nhóm.
his unreadiness to adapt to new technologies made the transition difficult.
Sự không sẵn sàng thích nghi với các công nghệ mới khiến quá trình chuyển đổi trở nên khó khăn.
the project's unreadiness caused delays in the timeline.
Sự không sẵn sàng của dự án đã gây ra sự chậm trễ trong thời gian biểu.
she recognized her unreadiness for the responsibilities ahead.
Cô ấy nhận ra sự không sẵn sàng của mình cho những trách nhiệm phía trước.
the company's unreadiness to handle the crisis surprised everyone.
Sự không sẵn sàng của công ty trong việc xử lý cuộc khủng hoảng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
his unreadiness for the interview affected his performance.
Sự không sẵn sàng của anh ấy cho cuộc phỏng vấn đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
addressing the team's unreadiness is crucial for future success.
Giải quyết sự không sẵn sàng của nhóm là rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
unreadiness for change
sự không sẵn sàng thay đổi
unreadiness to act
sự không sẵn sàng hành động
unreadiness in learning
sự không sẵn sàng học hỏi
unreadiness for challenges
sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách
unreadiness to engage
sự không sẵn sàng tham gia
unreadiness for feedback
sự không sẵn sàng tiếp nhận phản hồi
unreadiness in communication
sự không sẵn sàng giao tiếp
unreadiness to collaborate
sự không sẵn sàng hợp tác
unreadiness for responsibility
sự không sẵn sàng chịu trách nhiệm
unreadiness to perform
sự không sẵn sàng thực hiện
the team's unreadiness for the project was evident during the presentation.
Sự không sẵn sàng của nhóm cho dự án đã rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
her unreadiness to face challenges held her back from success.
Sự không sẵn sàng đối mặt với thử thách đã khiến cô ấy lùi bước trên con đường thành công.
the student's unreadiness for the exam resulted in a poor grade.
Sự không sẵn sàng của sinh viên cho kỳ thi đã dẫn đến điểm số kém.
we cannot proceed due to the team's unreadiness.
Chúng tôi không thể tiến hành do sự không sẵn sàng của nhóm.
his unreadiness to adapt to new technologies made the transition difficult.
Sự không sẵn sàng thích nghi với các công nghệ mới khiến quá trình chuyển đổi trở nên khó khăn.
the project's unreadiness caused delays in the timeline.
Sự không sẵn sàng của dự án đã gây ra sự chậm trễ trong thời gian biểu.
she recognized her unreadiness for the responsibilities ahead.
Cô ấy nhận ra sự không sẵn sàng của mình cho những trách nhiệm phía trước.
the company's unreadiness to handle the crisis surprised everyone.
Sự không sẵn sàng của công ty trong việc xử lý cuộc khủng hoảng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
his unreadiness for the interview affected his performance.
Sự không sẵn sàng của anh ấy cho cuộc phỏng vấn đã ảnh hưởng đến hiệu suất của anh ấy.
addressing the team's unreadiness is crucial for future success.
Giải quyết sự không sẵn sàng của nhóm là rất quan trọng cho thành công trong tương lai.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now