initial unreceptiveness
khó tiếp nhận ban đầu
complete unreceptiveness
khó tiếp nhận hoàn toàn
meet with unreceptiveness
gặp phải sự khó tiếp nhận
stubborn unreceptiveness
sự khó tiếp nhận bướng bỉnh
attitude of unreceptiveness
thái độ khó tiếp nhận
mutual unreceptiveness
sự khó tiếp nhận lẫn nhau
growing unreceptiveness
sự khó tiếp nhận ngày càng tăng
show unreceptiveness
thể hiện sự khó tiếp nhận
emotional unreceptiveness
sự khó tiếp nhận cảm xúc
continued unreceptiveness
sự khó tiếp nhận tiếp diễn
the committee's unreceptiveness to the new proposal surprised the developers.
Sự không tiếp nhận của ủy ban đối với đề xuất mới đã làm cho các nhà phát triển ngạc nhiên.
his stubborn unreceptiveness to any feedback stalled his career growth.
Sự không tiếp nhận cứng đầu của anh ấy đối với bất kỳ phản hồi nào đã làm chậm sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy.
market unreceptiveness forced the company to rebrand the product entirely.
Sự không tiếp nhận của thị trường đã buộc công ty phải hoàn toàn đổi thương hiệu sản phẩm.
the patient's unreceptiveness to the treatment worried the medical staff.
Sự không tiếp nhận của bệnh nhân đối với phương pháp điều trị đã làm lo lắng nhân viên y tế.
cultural unreceptiveness often creates barriers to implementing global strategies.
Sự không tiếp nhận văn hóa thường tạo ra rào cản trong việc triển khai chiến lược toàn cầu.
her unreceptiveness to constructive criticism alienated her coworkers over time.
Sự không tiếp nhận của cô ấy đối với những lời chỉ trích xây dựng đã khiến đồng nghiệp cô ấy xa lánh cô ấy theo thời gian.
investors showed unreceptiveness regarding the startup's second funding round.
Các nhà đầu tư đã thể hiện sự không tiếp nhận đối với vòng tài trợ thứ hai của công ty khởi nghiệp.
teacher unreceptiveness to student suggestions caused frustration in the classroom.
Sự không tiếp nhận của giáo viên đối với các đề xuất của học sinh đã gây ra sự thất vọng trong lớp học.
public unreceptiveness to the tax increase was evident in the polls.
Sự không tiếp nhận của công chúng đối với việc tăng thuế đã rõ ràng trong các cuộc thăm dò ý kiến.
the soil's unreceptiveness to moisture required special agricultural techniques.
Sự không tiếp nhận của đất đối với độ ẩm đòi hỏi các kỹ thuật nông nghiệp đặc biệt.
despite the sales pitch, the client's unreceptiveness remained obvious throughout the meeting.
Dù có bài thuyết trình bán hàng, sự không tiếp nhận của khách hàng vẫn rõ ràng suốt cuộc họp.
initial unreceptiveness
khó tiếp nhận ban đầu
complete unreceptiveness
khó tiếp nhận hoàn toàn
meet with unreceptiveness
gặp phải sự khó tiếp nhận
stubborn unreceptiveness
sự khó tiếp nhận bướng bỉnh
attitude of unreceptiveness
thái độ khó tiếp nhận
mutual unreceptiveness
sự khó tiếp nhận lẫn nhau
growing unreceptiveness
sự khó tiếp nhận ngày càng tăng
show unreceptiveness
thể hiện sự khó tiếp nhận
emotional unreceptiveness
sự khó tiếp nhận cảm xúc
continued unreceptiveness
sự khó tiếp nhận tiếp diễn
the committee's unreceptiveness to the new proposal surprised the developers.
Sự không tiếp nhận của ủy ban đối với đề xuất mới đã làm cho các nhà phát triển ngạc nhiên.
his stubborn unreceptiveness to any feedback stalled his career growth.
Sự không tiếp nhận cứng đầu của anh ấy đối với bất kỳ phản hồi nào đã làm chậm sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy.
market unreceptiveness forced the company to rebrand the product entirely.
Sự không tiếp nhận của thị trường đã buộc công ty phải hoàn toàn đổi thương hiệu sản phẩm.
the patient's unreceptiveness to the treatment worried the medical staff.
Sự không tiếp nhận của bệnh nhân đối với phương pháp điều trị đã làm lo lắng nhân viên y tế.
cultural unreceptiveness often creates barriers to implementing global strategies.
Sự không tiếp nhận văn hóa thường tạo ra rào cản trong việc triển khai chiến lược toàn cầu.
her unreceptiveness to constructive criticism alienated her coworkers over time.
Sự không tiếp nhận của cô ấy đối với những lời chỉ trích xây dựng đã khiến đồng nghiệp cô ấy xa lánh cô ấy theo thời gian.
investors showed unreceptiveness regarding the startup's second funding round.
Các nhà đầu tư đã thể hiện sự không tiếp nhận đối với vòng tài trợ thứ hai của công ty khởi nghiệp.
teacher unreceptiveness to student suggestions caused frustration in the classroom.
Sự không tiếp nhận của giáo viên đối với các đề xuất của học sinh đã gây ra sự thất vọng trong lớp học.
public unreceptiveness to the tax increase was evident in the polls.
Sự không tiếp nhận của công chúng đối với việc tăng thuế đã rõ ràng trong các cuộc thăm dò ý kiến.
the soil's unreceptiveness to moisture required special agricultural techniques.
Sự không tiếp nhận của đất đối với độ ẩm đòi hỏi các kỹ thuật nông nghiệp đặc biệt.
despite the sales pitch, the client's unreceptiveness remained obvious throughout the meeting.
Dù có bài thuyết trình bán hàng, sự không tiếp nhận của khách hàng vẫn rõ ràng suốt cuộc họp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now