unreceptiveness

[US]/ˌʌnrɪˈseptɪvnəs/
[UK]/ˌʌnrɪˈseptɪvnəs/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái không tiếp nhận; sự không thể hoặc không muốn nhận, chấp nhận hoặc xem xét một điều gì đó, chẳng hạn như những ý tưởng mới, gợi ý hoặc ảnh hưởng.

Phrases & Collocations

initial unreceptiveness

khó tiếp nhận ban đầu

complete unreceptiveness

khó tiếp nhận hoàn toàn

meet with unreceptiveness

gặp phải sự khó tiếp nhận

stubborn unreceptiveness

sự khó tiếp nhận bướng bỉnh

attitude of unreceptiveness

thái độ khó tiếp nhận

mutual unreceptiveness

sự khó tiếp nhận lẫn nhau

growing unreceptiveness

sự khó tiếp nhận ngày càng tăng

show unreceptiveness

thể hiện sự khó tiếp nhận

emotional unreceptiveness

sự khó tiếp nhận cảm xúc

continued unreceptiveness

sự khó tiếp nhận tiếp diễn

Example Sentences

the committee's unreceptiveness to the new proposal surprised the developers.

Sự không tiếp nhận của ủy ban đối với đề xuất mới đã làm cho các nhà phát triển ngạc nhiên.

his stubborn unreceptiveness to any feedback stalled his career growth.

Sự không tiếp nhận cứng đầu của anh ấy đối với bất kỳ phản hồi nào đã làm chậm sự phát triển nghề nghiệp của anh ấy.

market unreceptiveness forced the company to rebrand the product entirely.

Sự không tiếp nhận của thị trường đã buộc công ty phải hoàn toàn đổi thương hiệu sản phẩm.

the patient's unreceptiveness to the treatment worried the medical staff.

Sự không tiếp nhận của bệnh nhân đối với phương pháp điều trị đã làm lo lắng nhân viên y tế.

cultural unreceptiveness often creates barriers to implementing global strategies.

Sự không tiếp nhận văn hóa thường tạo ra rào cản trong việc triển khai chiến lược toàn cầu.

her unreceptiveness to constructive criticism alienated her coworkers over time.

Sự không tiếp nhận của cô ấy đối với những lời chỉ trích xây dựng đã khiến đồng nghiệp cô ấy xa lánh cô ấy theo thời gian.

investors showed unreceptiveness regarding the startup's second funding round.

Các nhà đầu tư đã thể hiện sự không tiếp nhận đối với vòng tài trợ thứ hai của công ty khởi nghiệp.

teacher unreceptiveness to student suggestions caused frustration in the classroom.

Sự không tiếp nhận của giáo viên đối với các đề xuất của học sinh đã gây ra sự thất vọng trong lớp học.

public unreceptiveness to the tax increase was evident in the polls.

Sự không tiếp nhận của công chúng đối với việc tăng thuế đã rõ ràng trong các cuộc thăm dò ý kiến.

the soil's unreceptiveness to moisture required special agricultural techniques.

Sự không tiếp nhận của đất đối với độ ẩm đòi hỏi các kỹ thuật nông nghiệp đặc biệt.

despite the sales pitch, the client's unreceptiveness remained obvious throughout the meeting.

Dù có bài thuyết trình bán hàng, sự không tiếp nhận của khách hàng vẫn rõ ràng suốt cuộc họp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now