unrefinable substance
Chất chưa tinh chế
unrefinable oil
Dầu chưa tinh chế
unrefinable material
Vật liệu chưa tinh chế
unrefinable compound
Hợp chất chưa tinh chế
unrefinable mixture
Hỗn hợp chưa tinh chế
unrefinable petroleum
Dầu mỏ chưa tinh chế
unrefinable residue
Chất thải chưa tinh chế
unrefinable component
Thành phần chưa tinh chế
unrefinable byproduct
Sản phẩm phụ chưa tinh chế
unrefinable element
Nguyên tố chưa tinh chế
the scientist presented an unrefinable argument that challenged decades of research.
Nhà khoa học đã trình bày một lập luận không thể chối bỏ thách thức hàng thập kỷ nghiên cứu.
her unrefinable logic led the team to reconsider their entire approach.
Luận lý không thể chối bỏ của cô ấy đã khiến nhóm phải xem xét lại toàn bộ cách tiếp cận của họ.
the lawyer's unrefinable proof convinced the jury beyond reasonable doubt.
Bằng chứng không thể chối bỏ của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm một cách chắc chắn.
despite criticism, the unrefinable claim stood firm against all challenges.
Dù bị chỉ trích, tuyên bố không thể chối bỏ vẫn vững vàng trước mọi thách thức.
the unrefinable theory revolutionized our understanding of quantum mechanics.
Lý thuyết không thể chối bỏ đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cơ học lượng tử.
the unrefinable premise formed the foundation of the entire philosophical framework.
Giả định không thể chối bỏ đã tạo nền tảng cho toàn bộ khung triết học.
from the evidence, the detective drew an unrefinable conclusion about the perpetrator.
Từ bằng chứng, thám tử đã rút ra một kết luận không thể chối bỏ về thủ phạm.
the unrefinable data set provided irrefutable support for the environmental study.
Bộ dữ liệu không thể chối bỏ đã cung cấp bằng chứng không thể phủ nhận cho nghiên cứu môi trường.
historical records confirmed the unrefinable fact of the ancient civilization's existence.
Các hồ sơ lịch sử đã xác nhận sự tồn tại không thể chối bỏ của nền văn minh cổ đại.
the unrefinable principle of equality guided the nation's constitutional development.
Nguyên tắc không thể chối bỏ về sự bình đẳng đã định hướng sự phát triển hiến pháp của đất nước.
his unrefinable concept of time challenged conventional physics.
Khái niệm không thể chối bỏ về thời gian của ông đã thách thức vật lý học truyền thống.
the unrefinable assumption about market behavior proved surprisingly accurate.
Giả định không thể chối bỏ về hành vi thị trường đã chứng minh là đáng ngạc nhiên chính xác.
unrefinable substance
Chất chưa tinh chế
unrefinable oil
Dầu chưa tinh chế
unrefinable material
Vật liệu chưa tinh chế
unrefinable compound
Hợp chất chưa tinh chế
unrefinable mixture
Hỗn hợp chưa tinh chế
unrefinable petroleum
Dầu mỏ chưa tinh chế
unrefinable residue
Chất thải chưa tinh chế
unrefinable component
Thành phần chưa tinh chế
unrefinable byproduct
Sản phẩm phụ chưa tinh chế
unrefinable element
Nguyên tố chưa tinh chế
the scientist presented an unrefinable argument that challenged decades of research.
Nhà khoa học đã trình bày một lập luận không thể chối bỏ thách thức hàng thập kỷ nghiên cứu.
her unrefinable logic led the team to reconsider their entire approach.
Luận lý không thể chối bỏ của cô ấy đã khiến nhóm phải xem xét lại toàn bộ cách tiếp cận của họ.
the lawyer's unrefinable proof convinced the jury beyond reasonable doubt.
Bằng chứng không thể chối bỏ của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm một cách chắc chắn.
despite criticism, the unrefinable claim stood firm against all challenges.
Dù bị chỉ trích, tuyên bố không thể chối bỏ vẫn vững vàng trước mọi thách thức.
the unrefinable theory revolutionized our understanding of quantum mechanics.
Lý thuyết không thể chối bỏ đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cơ học lượng tử.
the unrefinable premise formed the foundation of the entire philosophical framework.
Giả định không thể chối bỏ đã tạo nền tảng cho toàn bộ khung triết học.
from the evidence, the detective drew an unrefinable conclusion about the perpetrator.
Từ bằng chứng, thám tử đã rút ra một kết luận không thể chối bỏ về thủ phạm.
the unrefinable data set provided irrefutable support for the environmental study.
Bộ dữ liệu không thể chối bỏ đã cung cấp bằng chứng không thể phủ nhận cho nghiên cứu môi trường.
historical records confirmed the unrefinable fact of the ancient civilization's existence.
Các hồ sơ lịch sử đã xác nhận sự tồn tại không thể chối bỏ của nền văn minh cổ đại.
the unrefinable principle of equality guided the nation's constitutional development.
Nguyên tắc không thể chối bỏ về sự bình đẳng đã định hướng sự phát triển hiến pháp của đất nước.
his unrefinable concept of time challenged conventional physics.
Khái niệm không thể chối bỏ về thời gian của ông đã thách thức vật lý học truyền thống.
the unrefinable assumption about market behavior proved surprisingly accurate.
Giả định không thể chối bỏ về hành vi thị trường đã chứng minh là đáng ngạc nhiên chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay