unrepeatability of chance
tính không lặp lại của cơ hội
embracing unrepeatability
thừa nhận tính không lặp lại
unrepeatability factor
yếu tố không lặp lại
due to unrepeatability
do tính không lặp lại
highlighting unrepeatability
làm nổi bật tính không lặp lại
sense of unrepeatability
cảm nhận về tính không lặp lại
inherent unrepeatability
tính không lặp lại vốn có
value unrepeatability
giá trị của tính không lặp lại
appreciating unrepeatability
đánh giá cao tính không lặp lại
demonstrates unrepeatability
chứng minh tính không lặp lại
the unrepeatability of live performance is a key part of its appeal.
Tính không thể lặp lại của màn trình diễn trực tiếp là một phần quan trọng của sức hấp dẫn của nó.
statistical models often struggle with the unrepeatability inherent in human behavior.
Các mô hình thống kê thường gặp khó khăn với tính không thể lặp lại vốn có trong hành vi của con người.
the unrepeatability of snowflakes highlights the beauty of natural phenomena.
Tính không thể lặp lại của những bông tuyết làm nổi bật vẻ đẹp của các hiện tượng tự nhiên.
despite attempts at replication, the unrepeatability of the initial experiment remained a concern.
Bất chấp những nỗ lực sao chép, tính không thể lặp lại của thí nghiệm ban đầu vẫn là một mối quan ngại.
the artist celebrated the unrepeatability of each brushstroke in their painting.
Nghệ sĩ đã ca ngợi tính không thể lặp lại của mỗi nét bút trong bức tranh của họ.
the unrepeatability of historical events makes accurate prediction impossible.
Tính không thể lặp lại của các sự kiện lịch sử khiến việc dự đoán chính xác là không thể.
genetic mutations demonstrate the unrepeatability of biological processes.
Các đột biến di truyền chứng minh tính không thể lặp lại của các quá trình sinh học.
the unrepeatability of a unique moment creates lasting memories.
Tính không thể lặp lại của một khoảnh khắc độc đáo tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
understanding the unrepeatability of quantum events is crucial for physics research.
Hiểu được tính không thể lặp lại của các sự kiện lượng tử là rất quan trọng đối với nghiên cứu vật lý.
the unrepeatability of handcrafted items adds to their value and charm.
Tính không thể lặp lại của các sản phẩm thủ công làm tăng thêm giá trị và sự quyến rũ của chúng.
the unrepeatability of dreams makes them fascinating and difficult to analyze.
Tính không thể lặp lại của những giấc mơ khiến chúng trở nên hấp dẫn và khó phân tích.
unrepeatability of chance
tính không lặp lại của cơ hội
embracing unrepeatability
thừa nhận tính không lặp lại
unrepeatability factor
yếu tố không lặp lại
due to unrepeatability
do tính không lặp lại
highlighting unrepeatability
làm nổi bật tính không lặp lại
sense of unrepeatability
cảm nhận về tính không lặp lại
inherent unrepeatability
tính không lặp lại vốn có
value unrepeatability
giá trị của tính không lặp lại
appreciating unrepeatability
đánh giá cao tính không lặp lại
demonstrates unrepeatability
chứng minh tính không lặp lại
the unrepeatability of live performance is a key part of its appeal.
Tính không thể lặp lại của màn trình diễn trực tiếp là một phần quan trọng của sức hấp dẫn của nó.
statistical models often struggle with the unrepeatability inherent in human behavior.
Các mô hình thống kê thường gặp khó khăn với tính không thể lặp lại vốn có trong hành vi của con người.
the unrepeatability of snowflakes highlights the beauty of natural phenomena.
Tính không thể lặp lại của những bông tuyết làm nổi bật vẻ đẹp của các hiện tượng tự nhiên.
despite attempts at replication, the unrepeatability of the initial experiment remained a concern.
Bất chấp những nỗ lực sao chép, tính không thể lặp lại của thí nghiệm ban đầu vẫn là một mối quan ngại.
the artist celebrated the unrepeatability of each brushstroke in their painting.
Nghệ sĩ đã ca ngợi tính không thể lặp lại của mỗi nét bút trong bức tranh của họ.
the unrepeatability of historical events makes accurate prediction impossible.
Tính không thể lặp lại của các sự kiện lịch sử khiến việc dự đoán chính xác là không thể.
genetic mutations demonstrate the unrepeatability of biological processes.
Các đột biến di truyền chứng minh tính không thể lặp lại của các quá trình sinh học.
the unrepeatability of a unique moment creates lasting memories.
Tính không thể lặp lại của một khoảnh khắc độc đáo tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
understanding the unrepeatability of quantum events is crucial for physics research.
Hiểu được tính không thể lặp lại của các sự kiện lượng tử là rất quan trọng đối với nghiên cứu vật lý.
the unrepeatability of handcrafted items adds to their value and charm.
Tính không thể lặp lại của các sản phẩm thủ công làm tăng thêm giá trị và sự quyến rũ của chúng.
the unrepeatability of dreams makes them fascinating and difficult to analyze.
Tính không thể lặp lại của những giấc mơ khiến chúng trở nên hấp dẫn và khó phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay