unscaled data
dữ liệu chưa chuẩn hóa
unscaled image
ảnh chưa chuẩn hóa
unscaled value
giá trị chưa chuẩn hóa
unscaled model
mô hình chưa chuẩn hóa
unscaled results
kết quả chưa chuẩn hóa
unscaled height
chiều cao chưa chuẩn hóa
unscaled width
chiều rộng chưa chuẩn hóa
unscaled size
kích thước chưa chuẩn hóa
unscaled coordinates
tọa độ chưa chuẩn hóa
unscaled version
phiên bản chưa chuẩn hóa
the unscaled image appeared blurry and pixelated.
Hình ảnh không thay đổi tỷ lệ xuất hiện mờ và bị vỡ pixel.
we used unscaled data to ensure accurate modeling.
Chúng tôi đã sử dụng dữ liệu không thay đổi tỷ lệ để đảm bảo mô hình hóa chính xác.
the unscaled voltage reading was significantly higher.
Kết quả đo điện áp không thay đổi tỷ lệ cao hơn đáng kể.
the unscaled map showed the area in its true size.
Bản đồ không thay đổi tỷ lệ cho thấy khu vực ở kích thước thực tế của nó.
it's important to analyze the unscaled results first.
Điều quan trọng là phải phân tích kết quả không thay đổi tỷ lệ trước.
the unscaled pressure sensor provided raw data.
Cảm biến áp suất không thay đổi tỷ lệ cung cấp dữ liệu thô.
we compared the unscaled and scaled values carefully.
Chúng tôi so sánh các giá trị không thay đổi tỷ lệ và đã thay đổi tỷ lệ một cách cẩn thận.
the unscaled frequency response was quite complex.
Độ đáp ứng tần số không thay đổi tỷ lệ khá phức tạp.
the unscaled temperature reading was 25 degrees celsius.
Kết quả đo nhiệt độ không thay đổi tỷ lệ là 25 độ C.
the unscaled audio signal was noisy and distorted.
Tín hiệu âm thanh không thay đổi tỷ lệ bị nhiễu và méo mó.
we needed the unscaled measurements for calibration.
Chúng tôi cần các phép đo không thay đổi tỷ lệ để hiệu chỉnh.
the unscaled simulation output was very large.
Kết quả mô phỏng không thay đổi tỷ lệ rất lớn.
unscaled data
dữ liệu chưa chuẩn hóa
unscaled image
ảnh chưa chuẩn hóa
unscaled value
giá trị chưa chuẩn hóa
unscaled model
mô hình chưa chuẩn hóa
unscaled results
kết quả chưa chuẩn hóa
unscaled height
chiều cao chưa chuẩn hóa
unscaled width
chiều rộng chưa chuẩn hóa
unscaled size
kích thước chưa chuẩn hóa
unscaled coordinates
tọa độ chưa chuẩn hóa
unscaled version
phiên bản chưa chuẩn hóa
the unscaled image appeared blurry and pixelated.
Hình ảnh không thay đổi tỷ lệ xuất hiện mờ và bị vỡ pixel.
we used unscaled data to ensure accurate modeling.
Chúng tôi đã sử dụng dữ liệu không thay đổi tỷ lệ để đảm bảo mô hình hóa chính xác.
the unscaled voltage reading was significantly higher.
Kết quả đo điện áp không thay đổi tỷ lệ cao hơn đáng kể.
the unscaled map showed the area in its true size.
Bản đồ không thay đổi tỷ lệ cho thấy khu vực ở kích thước thực tế của nó.
it's important to analyze the unscaled results first.
Điều quan trọng là phải phân tích kết quả không thay đổi tỷ lệ trước.
the unscaled pressure sensor provided raw data.
Cảm biến áp suất không thay đổi tỷ lệ cung cấp dữ liệu thô.
we compared the unscaled and scaled values carefully.
Chúng tôi so sánh các giá trị không thay đổi tỷ lệ và đã thay đổi tỷ lệ một cách cẩn thận.
the unscaled frequency response was quite complex.
Độ đáp ứng tần số không thay đổi tỷ lệ khá phức tạp.
the unscaled temperature reading was 25 degrees celsius.
Kết quả đo nhiệt độ không thay đổi tỷ lệ là 25 độ C.
the unscaled audio signal was noisy and distorted.
Tín hiệu âm thanh không thay đổi tỷ lệ bị nhiễu và méo mó.
we needed the unscaled measurements for calibration.
Chúng tôi cần các phép đo không thay đổi tỷ lệ để hiệu chỉnh.
the unscaled simulation output was very large.
Kết quả mô phỏng không thay đổi tỷ lệ rất lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay