unseafaring

[Mỹ]/ˌʌnˈsiːˌfeərɪŋ/
[Anh]/ˌʌnˈsiːˌfɛrɪŋ/

Dịch

adj. Không đi bằng đường biển; không quen với việc đi thuyền.

Cụm từ & Cách kết hợp

unseafaring voyage

Vietnamese_translation

unseafaring traveler

Vietnamese_translation

unseafaring nation

Vietnamese_translation

unseafaring people

Vietnamese_translation

unseafaring life

Vietnamese_translation

unseafaring tradition

Vietnamese_translation

unseafaring culture

Vietnamese_translation

unseafaring region

Vietnamese_translation

unseafaring community

Vietnamese_translation

unseafaring existence

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

as an unseafaring person, he felt anxious about the upcoming cruise.

Được coi là một người không quen biển, anh cảm thấy lo lắng về chuyến du thuyền sắp tới.

the unseafaring tourists preferred to stay at beach resorts rather than sailing.

Những du khách không quen biển ưa thích ở lại các khu nghỉ dưỡng ven biển thay vì đi thuyền.

despite being unseafaring, she was fascinated by maritime museums.

Mặc dù không quen biển, cô ấy vẫn bị thu hút bởi các bảo tàng hàng hải.

my unseafaring friend refused to board the ferry.

Bạn tôi, người không quen biển, đã từ chối lên tàu phà.

the unseafaring couple opted for a train journey along the coast.

Cặp đôi không quen biển đã chọn một chuyến tàu dọc theo bờ biển.

even unseafaring visitors can enjoy the scenic harbor views.

Ngay cả những du khách không quen biển cũng có thể tận hưởng cảnh quan cảng biển tuyệt đẹp.

his unseafaring nature made him choose a land-based vacation.

Tính cách không quen biển của anh khiến anh chọn một kỳ nghỉ trên đất liền.

the unseafaring family decided to explore the inland cities instead.

Gia đình không quen biển đã quyết định khám phá các thành phố nội địa thay vào đó.

being unseafaring, he couldn't imagine spending weeks on a yacht.

Vì không quen biển, anh không thể tưởng tượng việc ở trên một con tàu du yach trong vài tuần.

the unseafaring travelers booked a bus tour of the coastal regions.

Những du khách không quen biển đã đặt tour xe buýt khám phá các khu vực ven biển.

her unseafaring disposition led her to choose a mountain retreat over sailing.

Tính cách không quen biển của cô khiến cô chọn một kỳ nghỉ ở núi thay vì đi thuyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay